HanziGuru.爷 · yé
爷
yé[ye2]Thanh 2

ông, gia gia

EN: grandpa · old gentleman

HSK 1Hán Việt: Gia
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ông, gia gia

Hán Việt: Gia
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:บน-ล่าง (trên - dưới) / trái - phải cấu trúc kết hợp bộ
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ phụ 𠃑) viết gọn gàng, thanh ngang không quá dài; phần dưới (bộ ba 节) mở rộng bề ngang để giữ vững toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '爷' rút gọn từ chữ phồn thể '爺', thay thế phần bên phải biểu âm phức tạp thành chữ '父' (cha) kết hợp với bộ phụ bên trái.

ông (ông nội, người lớn tuổi trong gia đình)

cách xưng hô tôn kính đối với nam giới lớn tuổi (ông giáo, ông chủ)dùng trong tiếng lóng hoặc khẩu ngữ chỉ người bề trên, thái độ kiêu ngạo (đại gia, lão gia)
Danh từKhẩu ngữ và trang trọng tùy ngữ cảnh#gia đình#xưng hô#nhân xưng
Ví dụ thực tế
  • 我爷爷今年八十岁了。
    Wǒ yéye jīnnián bāshí suì le.
    Ông nội tôi năm nay đã tám mươi tuổi.
  • 大爷,请问去 哪儿 坐车?
    Dàyé, qǐngwèn qù nǎr zuòchē?
    Bác ơi, xin hỏi đi đâu để đón xe ạ?
/[je³⁵]/Thanh điệu: 35
爷
yéye2
++
´(35)
=yé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: âm lướt / bán nguyên âm i (được viết là y khi đứng đầu âm tiết)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao gần ngạc cứng như khi phát âm chữ i tiếng Việt rồi trượt nhanh sang nguyên âm tiếp theo.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: đọc gần giống ê hoặc e nhẹ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 2 hoặc thanh 3, thanh 2 có thể biến điệu nhẹ nhưng thông thường vẫn giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có thanh 4 (như yè) nếu người nói phát âm không vút cao rõ ràng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang ra hiệu hỏi hoặc gọi ai đó với giọng ngạc nhiên.

Hình thể: บน-ล่าง (trên - dưới) / trái - phải cấu trúc kết hợp bộ · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ phụ 𠃑) viết gọn gàng, thanh ngang không quá dài; phần dưới (bộ ba 节) mở rộng bề ngang để giữ vững toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '爷' rút gọn từ chữ phồn thể '爺', thay thế phần bên phải biểu âm phức tạp thành chữ '父' (cha) kết hợp với bộ phụ bên trái.

Bộ thủ 父 · Bộ Phụ (cha, người nam lớn tuổi)

Biểu ý (形旁): 父 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến người nam bề trên trong gia đình (cha, ông))

Biểu thanh (声旁): 节 (âm gốc: jié (gợi âm đọc cho yé))

Bên trái là bộ phụ (𠃑) rút gọn chỉ người nam bậc cao, bên phải là chữ tiết (节) gợi âm thanh. Ghép lại chỉ người nam lớn hơn cha - chính là ông.

  • 𠃑 biến thể bộ phụ (bố, nam giới)
  • 节 thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 爺 xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán (khoảng thời kỳ Nam Bắc triều), kết hợp giữa yếu tố chỉ nghĩa là người cha (父) và yếu tố biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ người cha, dần dần qua các thời kỳ lịch sử, từ này chuyển sang chuyên dùng để chỉ người ông (ông nội, ông ngoại) và các bậc bề trên lớn tuổi.

  • Trong thơ cổ điển Trung Hoa, từ '爷' đôi khi vẫn được dùng để gọi người cha (ví dụ trong Mộc Lan Từ: '问爷何所思' - hỏi cha nghĩ gì).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Âm Hán Việt là 'Gia' (thường gặp trong gia đình, gia gia), thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu ngang hoặc sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤ (Ya)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
야 (Ya)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Gia' tương đương với vần 'yé' trong tiếng Quan thoại qua quá trình biến đổi lịch sử ngữ âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **ông** (爷) tuổi đã cao, tóc bạc phơ, luôn cầm cây gậy đi đứng rất có **tiết** độ (节) và được cả nhà tôn kính như một người **cha** lớn (父).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耶
yē(phonetic ye)Phonetic Core (声旁)
椰
yē(bound form) coconut palm; Taiwan pr. [ye2]+ 木 (cây cối)
倻
yēused to represent phonetic "ya" in Korean names+ 亻 (con người)
揶
yéto gesticulate; to play antics+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
爸(bà)
Chữ 爷 có bộ phụ bên trái và chữ tiết bên phải (ông), còn chữ 爸 có chữ ba (巴) bên phải (bố).
Thử thách phản xạ
我[___]今年八十岁了,身体非常健康。
Gợi ý: yé
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa cách gọi '爷爷' (ông nội) và '姥爷' (ông ngoại), hoặc viết sai nét ở bộ phía bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '爷', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ông nội' (爺爺) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

爷yéông, gia gia
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0