HanziGuru.牢 · láo
牢
láo[lao2]Thanh 2

Kiên cố, nhà tù, chuồng gia súc

EN: firm · sturdy · fold (for animals)

HSK 6Hán Việt: Lao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Kiên cố, nhà tù, chuồng gia súc

Hán Việt: Lao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bao quát bên ngoài bằng bộ Miên (mi mái nhà) thật rộng rãi, cân đối, bên trong chứa chữ Ngưu (trâu) gọn gàng không chạm viền.

Kiên cố, vững chắc

Chuồng nuôi gia súc (trâu, bò, ngựa)Nhà tù, ngục tốiSự hy sinh, lễ vật cúng tế động vật
Tính từ / Danh từVăn phong trang trọng, Hán Việt cổNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#hình pháp#tính chất vật lý#động vật
Ví dụ thực tế
  • 牢固
    láogù
    Kiên cố, vững chắc
  • 坐牢
    zuòláo
    Ngồi tù, ở tù
/[lɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
牢
láolao2
++
´(35)
=láo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao giống vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống dấu sắc (35) đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm láo chuyển thành thanh 2 (tương tự quy tắc biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (lào) nếu người nói đọc lướt không đẩy cao độ lên đến đỉnh thanh 35.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải (động tác đi lên, giống dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bao quát bên ngoài bằng bộ Miên (mi mái nhà) thật rộng rãi, cân đối, bên trong chứa chữ Ngưu (trâu) gọn gàng không chạm viền.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (Con trâu, con bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ chuồng nuôi gia súc (trâu bò))

Bên trên là mái nhà (chữ Miên 宀), bên dưới nhốt con trâu (chữ Ngưu 牛). Mái nhà trùm lên con trâu tạo thành chuồng trâu kiên cố.

  • 宀 Mái nhà, không gian che chở
  • 牛 Con trâu, gia súc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một con vật (trâu bò) được nhốt bên trong một cấu trúc chuồng trại có mái che, thể hiện ý nghĩa không gian giam giữ hoặc chuồng nuôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'chuồng nhốt gia súc', chữ mở rộng thành 'nhà tù' (nơi giam giữ con người) và tính từ 'kiên cố, vững chãi' (như chuồng trại được làm chắc chắn để trâu không phá ra được).

  • Trong triều đại phong kiến, chữ này còn dùng để chỉ vật hi sinh lớn (trâu, bò, dê) được nuôi dưỡng cẩn thận trong chuồng trước khi đem tế lễ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lao
Thanh 2 (láo) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: おり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백 -> lao (뇌 / 牢)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ Hán khu vực (Hán Việt: Lao, Nhật: Rou, Hàn: Ro).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con trâu (牛) đứng dưới mái nhà (宀) được nhốt trong chuồng rất KIÊN CỐ (牢), đố ai cạy phá được nhà tù này!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
劳
láoLao động, mệt nhọcThay bộ ngưu bằng bộ lực (力 - sức lực) chỉ sự vất vả, mất sức.
捞
lāoVớt, mòThêm bộ thủ (氵 - nước) chỉ hành động vớt đồ vật dưới nước.
涝
làoNgập lụtThêm bộ thủy (氵) chỉ lượng nước lớn gây ngập úng ruộng đồng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
劳(láo)
牢 có chữ 牛 (trâu) ở trong (chuồng trâu), còn 劳 có chữ 力 (sức lực) ở dưới (lao động).
Thử thách phản xạ
这座桥 建筑 得 非常 [___]。
Gợi ý: láo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 牢 (có chuồng trâu bên trong) và chữ 劳 (có sức lực bên dưới) khi viết chính tả.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '牢', bạn đọc là gì và nó mang ý nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'kiên cố, nhà tù' chứa bộ Miên và bộ Ngưu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牢láoKiên cố, nhà tù, chuồng gia súc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0