HanziGuru.牽 · qiān
牽
qiān[qian1]Thanh 1

dắt, kéo, liên quan

EN: to lead along · to pull (an animal on a tether) · (bound form) to involve

HSK 6Hán Việt: Khiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dắt, kéo, liên quan

Hán Việt: Khiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới kết hợp với cấu trúc bao quanh
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu bò / ngưu) được viết gọn gàng, phần giữa và dưới vươn dài nét mác và nét sổ để tạo sự cân đối vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 牽 được giản thể thành 牵, lược bớt các nét phức tạp ở phần giữa và thay thế bộ tâm (心) bên dưới bằng một nét ngang và bộ thủ gọn hơn.

dắt, kéo đi bằng dây thừng hoặc nắm tay

liên quan, dính líu (như trong牵连)lôi kéo, kéo theo
Động từTrung tính đến trang trọng#hành động#vật lý#quan hệ
Ví dụ thực tế
  • 牵着牛过 桥
    qiān zhe niú guò qiáo
    dắt bò qua cầu
  • 这件事情牵扯很多人
    zhè jiàn shì qíng qiān chě hěn duō rén
    Sự việc này liên quan đến rất nhiều người
/[t͡ɕʰi̯ɛnˈ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
牽
qiānqian1
++
¯(55)
=qiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ hàm răng dưới, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài đều đặn ở cao độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh mẫu x (x nhẹ không bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi của q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao và đều, giống như bạn đang ngân một nốt nhạc cao phẳng lặng trên không trung.

Hình thể: trên - dưới kết hợp với cấu trúc bao quanh · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu bò / ngưu) được viết gọn gàng, phần giữa và dưới vươn dài nét mác và nét sổ để tạo sự cân đối vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 牽 được giản thể thành 牵, lược bớt các nét phức tạp ở phần giữa và thay thế bộ tâm (心) bên dưới bằng một nét ngang và bộ thủ gọn hơn.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (con trâu, con bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến việc dắt trâu bò bằng dây thừng.)

Biểu thanh (声旁): 玄 (âm gốc: xuán / qiān)

Chữ 牵 gồm bộ Ngưu (牛 - con bò) ở phía dưới và các nét ở trên tượng trưng cho sợi dây thừng xỏ qua mũi hoặc cổ để dắt con bò đi.

  • 牛 Con bò, con trâu (ý nghĩa gốc)
  • 玄 Gợi âm đọc và tượng trưng cho sợi dây thừng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn, chữ 牵 vốn mô tả hình ảnh một người cầm sợi dây thừng (hoặc móc) để xỏ qua mũi hay cổ một con bò (牛), thể hiện hành động thuần hóa và dắt giữ gia súc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'dắt giữ gia súc bằng dây', nghĩa của chữ dần được mở rộng sang trừu tượng như 'lôi kéo', 'dính líu' hoặc 'liên quan' giữa người với người hay sự việc với nhau.

  • Hình ảnh con bò và sợi dây trong chữ Hán cổ phản ánh nền nông nghiệp lúa nước và chăn nuôi lâu đời của người Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiên
Âm Hán Việt 'Khiên' mang thanh ngang, tương ứng với thanh 1 (ngang cao 55) trong tiếng Quan Thoại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: ひく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q- trong tiếng Quan Thoại thường tương ứng với âm k-/kh- hoặc ch- trong âm Hán Việt (qiān ➔ Khiên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm sợi dây thừng (玄) để dắt con bò (牛) đi trên đường, đó chính là hành động DẮT KÉO (牵).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
铅
qiānchì (kim loại)Thêm bộ kim (钅) bên trái chỉ kim loại chì.
钆
gáGadoliniumThay đổi bộ thủ để chỉ các nguyên tố khác.
Chữ dễ nhầm (形近字)
铅(qiān)
铅 có bộ kim (钅) chỉ kim loại chì, còn 牵 liên quan đến con bò và dây thừng.
Thử thách phản xạ
媽媽[___]著我的手過馬路。
Gợi ý: qiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 牵 và các chữ có cấu trúc tương tự như 铅 hoặc viết sai thứ tự nét ở phần trên chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 牵, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'dắt, kéo' (qiān) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牽qiāndắt, kéo, liên quan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0