dắt, kéo, liên quan
EN: to lead along · to pull (an animal on a tether) · (bound form) to involve
Tiếng Việt · dắt, kéo, liên quan
dắt, kéo đi bằng dây thừng hoặc nắm tay
- 牵着牛过 桥qiān zhe niú guò qiáodắt bò qua cầu
- 这件事情牵扯很多人zhè jiàn shì qíng qiān chě hěn duō rénSự việc này liên quan đến rất nhiều người
Hình thể: trên - dưới kết hợp với cấu trúc bao quanh · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu bò / ngưu) được viết gọn gàng, phần giữa và dưới vươn dài nét mác và nét sổ để tạo sự cân đối vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 牽 được giản thể thành 牵, lược bớt các nét phức tạp ở phần giữa và thay thế bộ tâm (心) bên dưới bằng một nét ngang và bộ thủ gọn hơn.
Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (con trâu, con bò)
Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến việc dắt trâu bò bằng dây thừng.)
Biểu thanh (声旁): 玄 (âm gốc: xuán / qiān)
Chữ 牵 gồm bộ Ngưu (牛 - con bò) ở phía dưới và các nét ở trên tượng trưng cho sợi dây thừng xỏ qua mũi hoặc cổ để dắt con bò đi.
- 牛 Con bò, con trâu (ý nghĩa gốc)
- 玄 Gợi âm đọc và tượng trưng cho sợi dây thừng
Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn, chữ 牵 vốn mô tả hình ảnh một người cầm sợi dây thừng (hoặc móc) để xỏ qua mũi hay cổ một con bò (牛), thể hiện hành động thuần hóa và dắt giữ gia súc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'dắt giữ gia súc bằng dây', nghĩa của chữ dần được mở rộng sang trừu tượng như 'lôi kéo', 'dính líu' hoặc 'liên quan' giữa người với người hay sự việc với nhau.
- Hình ảnh con bò và sợi dây trong chữ Hán cổ phản ánh nền nông nghiệp lúa nước và chăn nuôi lâu đời của người Trung Hoa.
Bạn cầm sợi dây thừng (玄) để dắt con bò (牛) đi trên đường, đó chính là hành động DẮT KÉO (牵).
qiānNhầm lẫn mặt chữ giữa 牵 và các chữ có cấu trúc tương tự như 铅 hoặc viết sai thứ tự nét ở phần trên chữ.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.