HanziGuru.犧 · xī
犧
xī[xi1]Thanh 1

hy sinh

EN: sacrifice

HSK 6Hán Việt: Hi sinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hy sinh

Hán Việt: Hi sinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngưu) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (bộ Hưu) chiếm 2/3 còn lại, cân đối không để phần nào quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 犧 được giản thể thành 牺 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết từ 19 nét xuống 10 nét.

hy sinh, vật tế thần

từ bỏ quyền lợi vì mục đích cao cảchịu thiệt thòi vì người khác
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#đạo đức#tôn giáo#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 为祖国牺牲
    wèi zǔguó xīshēng
    hy sinh vì Tổ quốc
  • 做出 牺牲
    zuòchū xīshēng
    đưa ra sự hy sinh
/[ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
犧
xīxi1
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí lạnh qua kẽ hẹp giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều ở độ cao tối đa (55), tương tự như khi đọc từ 'ma' kéo dài ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần i khác nếu không phân biệt rõ thanh mẫu x (x nhẹ xì hơi kẽ răng) với các âm quặt lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay vạch một đường ngang cao trên không trung, giống như nốt nhạc cao giữ đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngưu) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (bộ Hưu) chiếm 2/3 còn lại, cân đối không để phần nào quá nặng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 犧 được giản thể thành 牺 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết từ 19 nét xuống 10 nét.

Bộ thủ 牛 · Bộ Ngưu (con trâu, con bò)

Biểu ý (形旁): 牛 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến gia súc dùng làm vật tế lễ.)

Biểu thanh (声旁): 羲 (âm gốc: xī)

Bên trái là con trâu (牛), bên phải là âm đọc gợi ý. Con trâu lớn được chọn làm vật tế lễ quan trọng thời cổ đại, dẫn đến ý nghĩa hy sinh.

  • 牛 Con trâu / gia súc
  • 羲 Thành phần biểu âm và bổ sung ý nghĩa nghi lễ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc ban đầu chỉ con trâu màu thuần nhất dùng để cúng tế thần linh. Dần dần mở rộng ra các loại vật tế khác và cuối cùng mang nghĩa trừu tượng là dâng hiến, hy sinh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa vật lý là 'con vật tế thần' chuyển hóa thành hành động 'tự nguyện dâng hiến sinh mạng hoặc lợi ích vì đại cục'.

  • Thời cổ đại, chỉ có những con vật hoàn hảo không tì vết mới đủ tiêu chuẩn làm vật tế (犧牲).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hi sinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với dấu ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
희
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hi' tương ứng với âm đọc 'xī' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con TRÂU (牛) quý giá được dắt lên bàn thờ làm vật TẾ để CẦU MƯA, đó là sự HI SINH lớn lao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羲
xīsame as Fuxi 伏羲[Fu2 xi1], a mythical emperor; surname XiPhonetic Core (声旁)
曦
xī(literary) sunlight (usu. in early morning)+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
栖(qī)
Bộ Mộc (木) bên trái chỉ cây cối, nghĩa là đậu, trú ngụ (đậu trên cây).
Thử thách phản xạ
為了國家和人民,革命先烈們 [___] 了 寶貴 的 生命。
Gợi ý: xī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 牺 với chữ 栖 do cấu trúc bên phải khá giống nhau, dẫn đến sai nghĩa giữa 'hy sinh' và 'đậu trú'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '牺', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hy sinh' bằng chữ Hán giản thể sử dụng bộ Ngưu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

犧xīhy sinh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0