HanziGuru.犹 · yóu
犹
yóu[you2]Thanh 2

như, vẫn

EN: as if · (just) like · just as

HSK 5Hán Việt: Do
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · như, vẫn

Hán Việt: Do
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyển 犭) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Dậu 酋) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối độ cao giữa hai phần.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 猶 và giản thể 犹 có sự tinh giản ở phần bên phải (酋 được giữ nguyên trong bộ thủ cơ bản hoặc biến đổi nhẹ nét).

như, giống như

vẫn, hãy còndo dự, chần chừ
phó từ / liên từtrang trọng / văn viết#trạng thái#so sánh
Ví dụ thực tế
  • 如 履 薄 冰
    rú lǚ bó bīng
    như giẫm trên băng mỏng
  • 他 犹 在 场
    tā yóu zài chǎng
    anh ấy vẫn có mặt ở hiện trường
/[joʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
犹
yóuyou2
++
´(35)
=yóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i/y nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao gần vòm miệng giống như khi phát âm âm i dài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu / -ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou là nguyên âm đôi kết hợp giữa o và u.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đi từ trung bình lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài ngân hơn một chút.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành nửa thanh 3 (xuống thấp 21 rồi giữ nguyên).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ou ở thanh khác nếu không nghe kỹ độ vút lên của cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khuyển 犭) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Dậu 酋) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối độ cao giữa hai phần.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 猶 và giản thể 犹 có sự tinh giản ở phần bên phải (酋 được giữ nguyên trong bộ thủ cơ bản hoặc biến đổi nhẹ nét).

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (thú vật) (có liên quan đến loài thú hoặc động vật)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ loài khỉ hoang dã thời cổ đại (loài vượn/chó rừng có tập tính do dự, hay nhìn ngó))

Biểu thanh (声旁): 酋 (âm gốc: qiú / yóu)

Kết hợp giữa bộ Khuyển (con thú) ở bên trái và chữ Dậu (bình rượu / họ hàng) ở bên phải để gợi âm đọc và ý nghĩa loài thú hay do dự.

  • 犭 Bộ Khuyển, chỉ loài thú
  • 酋 Phần biểu âm yóu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này mô tả một loài vượn hoặc chó rừng hoang dã hay trèo cây, nhìn ngó nghi ngờ rồi mới di chuyển, từ đó sinh ra ý nghĩa 'do dự', 'giống như'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài thú đa nghi, từ chuyển dần sang nghĩa trừu tượng là 'như là', 'giống như', và 'vẫn còn'.

  • Trong tiếng Trung cổ, yóu thường dùng trong các cấu trúc so sánh giả định.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Do
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có quỹ đạo từ trung bình vút lên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ (yū) / Âm Kun: なお (nao)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y/j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm d/gi trong tiếng Hán Việt (Do).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú (犭) đứng cạnh cái bình rượu cổ (酋) nhìn ngó xung quanh, vẫn (yóu) do dự chưa dám uống vì sợ giống như (yóu) bẫy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莸
yóuCaryopteris divaricata+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
油(yóu)
Chữ 油 có bộ Thủy (nước/chất lỏng) bên trái vì là dầu, còn chữ 犹 có bộ Khuyển (thú) bên trái.
邮(yóu)
Chữ 邮 có bộ Ấp (阝) bên trái chỉ bưu cục, địa điểm.
Thử thách phản xạ
他 [___] 如 当 年 那 样 年 轻.
Gợi ý: yóu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ đồng âm trong cùng một gia đình thanh điệu như 油 (dầu) và 邮 (bưu) do phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 犹, hãy nhớ nghĩa 'vẫn/như' và đọc là yóu với thanh 2.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả ý 'vẫn như cũ' hoặc 'giống như' bằng một chữ Hán mang âm yóu, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

犹yóunhư, vẫn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0