HanziGuru.狈 · bèi
狈
bèi[bei4]Thanh 4

loài sói huyền thoại, khốn đốn, túng quẫn

EN: a legendary wolf · distressed · wretched

HSK 7Hán Việt: Bội
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · loài sói huyền thoại, khốn đốn, túng quẫn

Hán Việt: Bội
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (⺨) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ bối (贝) bên phải chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 狽 có bộ thảo (艹) và chữ miên (宀) ở trên phần bên phải, khi giản thể hóa thành chữ bối (贝) ở dưới, giúp chữ viết gọn gàng và đơn giản hơn.

loài sói trong truyền thuyết (thường đi chung với chữ 'lang' tạo thành 'lang bồi')

tình trạng khốn đốn, túng quẫn, lúng túng
danh từ / tính từvăn chương / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#động vật#tính chất#thành ngữ
Ví dụ thực tế
  • 狼狈
    lángbèi
    khốn đốn, nhếch nhác, tơi tả
  • 狼狈为奸
    lángbèi wéijiān
    cấu kết làm điều gian ác
/[peɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
狈
bèibei4
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (phát âm gần giống êi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ei là vận mẫu nguyên âm đôi, miệng chuyển từ e sang i.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc mạnh và gập xuống trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (tầm cao 53), tuy nhiên bèi thường xuất hiện trong từ đôi cố định nên biến điệu ít thay đổi cấu trúc phát âm chính.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ei đi với thanh khác hoặc nhầm với thanh 1 nếu không đọc dứt khoát rơi hẳn xuống vực.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như ra lệnh (thanh 4).

Hình thể: trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (⺨) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ bối (贝) bên phải chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 狽 có bộ thảo (艹) và chữ miên (宀) ở trên phần bên phải, khi giản thể hóa thành chữ bối (贝) ở dưới, giúp chữ viết gọn gàng và đơn giản hơn.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (loài thú, chó sói)

Biểu ý (形旁): 犭 (chỉ loài thú dữ, chó sói)

Biểu thanh (声旁): 贝 (âm gốc: bèi)

Loài thú dữ (犭) kết hợp với âm đọc của chữ bối (贝) tạo thành con sói bồi trong truyền thuyết.

  • 犭 Chỉ bộ thú, liên quan đến loài sói
  • 贝 Cung cấp âm đọc bèi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Khuyển (thú) và phần âm đọc, dùng để chỉ loài sói huyền thoại trong văn hóa cổ đại Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ loài thú huyền thoại có chân trước rất ngắn hoặc chân sau rất ngắn, phải đi chung với loài khác (lang bồi), từ đó phát triển nghĩa mở rộng là sự khốn đốn, lúng túng, không tự lo được.

  • Truyền thuyết kể rằng con 'lang' có chân sau dài, con 'bội' có chân trước dài, hai con phải dựa vào nhau mới chạy được, sinh ra từ 'lang bết/lang bối'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bội
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt là Bội.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
패
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bội' tương ứng với âm đọc 'bèi' trong tiếng Quan Thoại qua hệ thống quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con thú (犭) quý giá như báu vật (贝) bị dồn vào đường cùng, trở nên khốn đốn và nhếch nhác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贝
bèivỏ sò, tiền cổ, họ BốiPhonetic Core (声旁)
败
bàiThất bại, đánh bại, hỏng+ 攵 (gõ nhẹ)
坝
bàcon đập, bãi cát phẳng+ 土 (đất đai)
贼
zéikẻ trộm, tên giặc+ 戎 (weapons)
Chữ dễ nhầm (形近字)
贝(bèi)
Thiếu bộ Khuyển (犭) ở bên trái, chỉ có nghĩa là vỏ sò.
Thử thách phản xạ
他遇到困难时显得十分[___]。
Gợi ý: bèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 狈 với chữ 败 do cấu trúc bên phải khá giống nhau, quên mất chữ 狈 liên quan đến loài thú (bộ Khuyển).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '狈', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khốn đốn' (lángbèi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

狈bèiloài sói huyền thoại, khốn đốn, túng quẫn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0