con chó
kẻ tay sai, bề tôi trung thành (nghĩa bóng miệt thị)
Danh từTrung lập#động vật#vật nuôi#12 con giáp
Ví dụ thực tế
我有一 只有趣的狗。
Wǒ yǒuyī zhǐ yǒuqù de gǒu.
Tôi có một con chó thú vị.
那条狗很听话。
Nà tiáo gǒu hěn tīnghuà.
Con chó kia rất nghe lời.
/[koʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214 狗
gǒugou3
|++ˇ(214)
=gǒu Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm).
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu / -ôu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: gǒu lao ➔ gós lao).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ou ở các thanh điệu khác nếu không nghe rõ độ trũng của thanh 3.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp rồi vút lên cao như hình chữ V, thể hiện thanh hỏi (214).
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ khuyển bên trái nhỏ gọn (chiếm khoảng 1/3 chiều rộng), phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.
Bộ thủ 犭 · Bộ khuyển (thú vật, loài chó)
Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến động vật (loài chó))
Biểu thanh (声旁): 句 (âm gốc: jù / gǒu)
Bên trái là bộ khuyển (犭) chỉ loài thú, bên phải là chữ cú (句) chỉ âm đọc, kết hợp lại tạo thành chữ chỉ con chó.
- 犭 Bộ khuyển (chó, thú)
- 句 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khuyển (thú vật) và chữ 句 để biểu thị âm đọc và loại loài vật gần gũi với con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ thời cổ đại, chữ này đã dùng để chỉ loài vật nuôi canh nhà, sau này mở rộng thêm các tầng nghĩa bóng.
- Là một trong những loài động vật được con người thuần hóa sớm nhất trong lịch sử văn hóa Trung Hoa.
🇻🇳Âm Hán Việt
Cẩu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi vực lên.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク (ku) / Âm Kun: いぬ (inu)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cẩu' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'gǒu'.
Câu chuyện Ghi nhớ
Con chó (犭) đứng một câu (句) lệnh của chủ nhân, ngoan ngoãn ngồi chờ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
句gōuvariant of 勾[gou1]Phonetic Core (声旁)
苟gǒunếu, tạm bợ, cẩu thả, họ Cẩu+ 艹 (cỏ cây)
拘jūto capture; to restrain+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
句(jù)
Thiếu bộ khuyển (犭) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我家里养了一只可爱的[___]。
Gợi ý: gǒu
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 狗 (gǒu - con chó) và chữ 句 (jù - câu văn) do quên viết bộ khuyển (犭) bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 狗, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gǒu' (con chó) bằng tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0