HanziGuru.狹 · xiá
狹
xiá[xia2]Thanh 2

hẹp, chật hẹp, hẹp hòi

EN: narrow · narrow-minded

HSK 7Hán Việt: Hiệp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hẹp, chật hẹp, hẹp hòi

Hán Việt: Hiệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (⺨) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Giáp (夹) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Chú ý các nét gập và nét sổ phải cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 狹, được giản thể hóa thành 狭 bằng cách giữ nguyên bộ Khuyển bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 夹 gọn gàng hơn.

chật hẹp, không rộng rãi

hẹp hòi, ích kỷ (về tâm địa, tư tưởng)thiển cận, hạn hẹp
Tính từTrang trọng / Trung cấp#kích thước#tính cách#không gian
Ví dụ thực tế
  • 这条路很狭。
    Zhè tiáo lù hěn xiá.
    Con đường này rất hẹp.
  • 心胸狭窄
    xīnxiōng xiázhái
    Tâm địa hẹp hòi
/[ɕia³⁵]/Thanh điệu: 35
狹
xiáxia2
++
´(35)
=xiá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi nhẹ kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia (như trong từ 'kia')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm giọng trung bình rồi vút cao lên như khi đặt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh này vẫn giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát theo âm sắc dấu sắc tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần ià (thanh 4) hoặc xiā (thanh 1) nếu không nghe rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao giống như dấu sắc (↗), thể hiện sự đi lên từ độ cao trung bình lên đỉnh.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (⺨) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Giáp (夹) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Chú ý các nét gập và nét sổ phải cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 狹, được giản thể hóa thành 狭 bằng cách giữ nguyên bộ Khuyển bên trái và thay phần bên phải bằng chữ 夹 gọn gàng hơn.

Bộ thủ ⺨ · Bộ Khuyển (thú vật) (Liên quan đến loài vật, thú nuôi hoặc mở rộng ra các tính chất trừu tượng.)

Biểu ý (形旁): ⺨ (Chỉ tính chất hoặc loài vật/không gian bị giới hạn.)

Biểu thanh (声旁): 夹 (âm gốc: jiá / xiá)

Bên trái là bộ Khuyển (⺨) chỉ loài chó, bên phải là chữ Giáp (夹) có nghĩa là kẹp chặt ở giữa. Con chó bị kẹp giữa hai khe núi hoặc không gian chật hẹp nên không thể di chuyển rộng rãi.

  • ⺨ Bộ Khuyển (thú vật / không gian)
  • 夹 Kẹp ở giữa / chật chội
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Khuyển (chỉ loài vật hay không gian) kết hợp với chữ Giáp (chỉ sự kẹp chặt, chen chúc), biểu thị ý nghĩa ban đầu là lối đi hoặc không gian chật chội bị kẹp lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chật hẹp về không gian vật lý', từ này mở rộng ra nghĩa bóng chỉ 'tâm địa hẹp hòi, suy nghĩ thiếu phóng khoáng'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường đi kèm với các từ chỉ khe núi, đường mòn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệp
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: せま.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
협
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hiệp' tương ứng với âm đọc 'xiá' trong tiếng Trung hiện đại theo quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một chú chó (bộ Khuyển ⺨) bị kẹp (夹) giữa hai vách đá chật hẹp (xiá), không tài nào nhúc nhích được.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夾
Phonetic Core (声旁)
匧
qièold variant of 篋|箧[qie4]+ 匚 (hộp mở bên phải)
浹
+ 氵 (nước)
莢
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
夹(jiá)
Thiếu bộ Khuyển bên trái, nghĩa là kẹp chứ không phải hẹp.
侠(xiá)
Thay bộ Khuyển (⺨) bằng bộ Nhân đứng (亻), tạo thành chữ Hiệp trong hiệp khách, nghĩa hoàn toàn khác.
Thử thách phản xạ
這座橋太[___]了,兩輛車無法同時通過。
Gợi ý: xiá
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 狭 (hẹp) và chữ 侠 (hiệp khách) do cấu trúc bên phải giống nhau hoàn toàn, chỉ khác bộ thủ bên trái (bộ Khuyển và bộ Nhân đứng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 狭, hãy đọc lại phát âm chuẩn kèm dấu sắc và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả một con đường hoặc tâm tư rất chật hẹp, bạn dùng từ nào chứa chữ 狭?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

狹xiáhẹp, chật hẹp, hẹp hòi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0