HanziGuru.猖 · chāng
猖
chāng[chang1]Thanh 1

hung ác, cuồng bạo, hoành hành

EN: ferocious

HSK 7Hán Việt: Xương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hung ác, cuồng bạo, hoành hành

Hán Việt: Xương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khuyển (犭) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét gập uốn cong gọn gàng; bên phải là chữ Xương (昌) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới, các nét ngang song song đều đặn.

hung ác, dữ tợn, hoành hành ngang ngược

cuồng nhiệt, kiêu ngạo
Tính từVăn viết / Trang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#tính cách#hành vi tiêu cực#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 猖獗
    chāngjué
    hoành hành, bùng phát mạnh mẽ (dùng cho dịch bệnh, tội phạm, tệ nạn)
  • 猖狂
    chāngkuáng
    ngang ngược, cuồng vọng, phách lối
/[t͡ʂʰɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
猖
chāngchang1
++
¯(55)
=chāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát mạnh thoát qua khe hở khi hạ lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang (như trong tiếng Việt nhưng âm vòm họng khép kín hơn ở đuôi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống, giữ nguyên giọng đều đặn ở quãng cao nhất của giọng nói tự nhiên).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường có xu hướng chuyển thành mức cao lửng tùy theo tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần an hoặc ang khác nếu không phân biệt rõ âm mũi vòm họng ng [-ŋ].
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, vẽ một đường thẳng từ trái sang phải để thể hiện độ cao đều và phẳng của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Khuyển (犭) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét gập uốn cong gọn gàng; bên phải là chữ Xương (昌) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới, các nét ngang song song đều đặn.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (bên trái) (loài thú, thú dữ)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ tính chất hung dữ, hoang dã, liên quan đến thú vật hoặc bản năng xấu)

Biểu thanh (声旁): 昌 (âm gốc: chāng)

Bộ Khuyển (thú dữ) kết hợp với chữ Xương (ánh sáng rực rỡ / phát triển mạnh mẽ) tạo thành hình ảnh một con thú dữ đang hoành hành ngang ngược, bùng phát ánh hào quang đen tối đáng sợ.

  • 犭 Bộ Khuyển (thú)
  • 昌 Chỉ âm đọc (chāng) và ý nghĩa lan tràn, mạnh mẽ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 猖 được cấu thành muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, kết hợp bộ Khuyển để chỉ hành vi hung ác, càn quấy của loài thú và phần 昌 cung cấp âm đọc cũng như ý nghĩa bùng phát không kìm chế.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ loài thú hung dữ hoành hành, chữ này mở rộng ra để miêu tả con người, tập đoàn hoặc các hiện tượng xã hội mang tính chất ngang ngược, cuồng bạo, hoành hành không kiêng nể.

  • Thường xuất hiện trong văn học cổ điển khi miêu tả các thế lực phản diện hoành hành ngang dọc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi Hán-Việt, nhưng trong trường hợp này âm Hán Việt chuẩn là 'Xương'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ (shō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng âm ch- (tr uốn lưỡi) thường giữ nguyên âm vòm họng trong các từ Hán-Việt tương ứng bắt đầu bằng x- hoặc ch-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chó hoang thuộc bộ Khuyển (犭) ngẩng cao đầu dưới ánh mặt trời rực rỡ của chữ Xương (昌), sủa vang trời và hoành hành ngang ngược khắp xóm làng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昌
chānghưng thịnh, phát đạtPhonetic Core (声旁)
唱
chànghát, ca hát+ 口 (cái miệng)
娼
chāngprostitute+ 女 (phụ nữ)
菖
chāngsee 菖蒲[chang1 pu2]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
昌(chāng)
Thiếu bộ Khuyển bên trái, mang nghĩa tích cực là hưng thịnh thay vì tiêu cực là hung ác.
倡(chàng)
Thay bộ Khuyển (犭) bằng bộ Nhân đứng (亻), mang nghĩa xướng ngôn, khởi xướng.
Thử thách phản xạ
那个犯罪团伙 Rất [___] 嚣张, recently 被警方 gộp lực triệt phá.
Gợi ý: chāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Khuyển (犭) bên trái với bộ Nhân đứng (亻), dẫn đến viết nhầm thành chữ xướng (倡).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '猖' trong từ '猖獗', bạn đọc như thế nào và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '猖' mang nghĩa hung ác, hoành hành bằng cách kết hợp bộ Khuyển và chữ Xương?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

猖chānghung ác, cuồng bạo, hoành hành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0