Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (犭) ở bên trái thon gọn, phần bên phải 青 cân đối để tổng thể chữ không bị loe rộng.
1. Ý nghĩa
đoán, phỏng đoán
nghi ngờlục soát
Động từTrung tính#hoạt động trí óc#giao tiếp
Ví dụ thực tế
你猜猜这是什么?
nǐ cāi cāi zhè shì shén me?
Bạn đoán thử xem đây là gì?
我猜他不会来了。
wǒ cāi tā bú huì lái le.
Tôi đoán là anh ấy sẽ không đến đâu.
2. Phát âm
/[t͡sʰaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
猜
cāicai1
|
++
¯(55)
=cāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, luồng hơi mạnh ma sát qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giữ giọng cao và đều, không lên không xuống như khi đọc từ 'ma' kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'zāi' (giải) do không nghe rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm đầu, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải như mặt bàn phẳng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khuyển (犭) ở bên trái thon gọn, phần bên phải 青 cân đối để tổng thể chữ không bị loe rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ犭 · Bộ Khuyển (thú vật) (chó, thú vật)
Biểu ý (形旁):犭 (Chỉ tính chất liên quan đến loài thú hoặc sự hoang mang, bứt rứt trong lòng.)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng/cāi)
Bên trái là bộ Khuyển (con chó), bên phải là chữ Thanh (màu xanh/trong trẻo). Con chó đứng ngơ ngác nhìn vào bầu trời xanh trong, không biết chuyện gì đang xảy ra nên phải 'đoán' mò.
犭 Bộ Khuyển
青 Thanh (thanh âm / màu xanh)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ '猜' kết hợp giữa ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự nghi ngờ, động vật (bộ Khuyển) và phần âm đọc (青). Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành phỏng đoán, suy luận.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sự nghi kỵ, dò xét (như thú vật rình mò), nghĩa hiện đại chuyển hẳn sang hành động suy đoán, phỏng đoán thông thường.
Trong văn cổ, chữ này thường mang sắc thái nghi ngờ, đố kỵ nhiều hơn là đoán mò vui vẻ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thoai hoặc Trai
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: צות
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Âm gốc Hán Việt 'Thoai/Trai' biến đổi thành vần '-ai' trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con chó (犭) nhìn thấy tấm bảng màu xanh (青) ở đằng xa, nó đứng lại suy nghĩ và 'đoán' xem đằng sau tấm bảng có gì.