Quy tắc cân đối nét: Bộ khuyển (犭) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (侯) rộng và vững chãi hơn, các nét ngang dọc cần cân đối tránh đè lên nhau.
Tôn Ngộ Không là Tề Thiên Đại Thánh, cũng là một thần hầu.
2. Phát âm
/[xou̯³⁵]/Thanh điệu: 35
猴
hóuhou2
|
++
´(35)
=hóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua vòm họng không bị cản trở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou là sự kết hợp nhịp nhàng giữa nguyên âm o và u.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình và vút cao hẳn lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển hóa nhẹ thành âm lửng tương đương thanh trung bình.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (hòu) nếu phát âm ngắn và rơi đột ngột, cần chú ý độ ngân đi lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ khuyển (犭) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (侯) rộng và vững chãi hơn, các nét ngang dọc cần cân đối tránh đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ犭 · Bộ Khuyển (thú bốn chân) (loài thú, động vật)
Biểu ý (形旁):犭 (Chỉ loài động vật thú bốn chân (con khỉ))
Biểu thanh (声旁):侯 (âm gốc: hóu)
Bên trái là bộ khuyển (thú vật), bên phải là chữ hầu (侯) chỉ âm đọc. Loài khỉ là loài thú nhanh nhẹn mang âm đọc là hóu.
犭 Bộ khuyển, chỉ thú vật
侯 Chỉ âm đọc hóu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 侯 (hóu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 猴 được cấu tạo từ bộ thú (犭) kết hợp với chữ hầu (侯) để biểu thị vừa là loài vật vừa có âm đọc tương tự.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng chỉ loài khỉ trong tự nhiên, sau đó mở rộng trong văn hóa dân gian (12 con giáp, Tôn Ngộ Không) và dùng làm họ người.
Trong 12 con giáp, Thân (猴) đại diện cho con khỉ, biểu trưng cho sự thông minh, lanh lợi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hầu
Thanh ngang trong tiếng Việt tương ứng với thanh điệu Hán Việt, còn chữ hóu tiếng Trung mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: さる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
후
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hầu' biến âm tương ứng mượt mà với âm đọc 'hóu' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Con thú bốn chân (犭) giống như một vị Hầu tước (侯) đang khoác áo lông nhảy nhót trên cây chính là con khỉ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
侯
hóusurname Hou; marquis, second of the five orders of ancient Chinese nobility 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]Phonetic Core (声旁)