HanziGuru.獨 · dú
獨
dú[du2]Thanh 2

một mình, độc lập, duy nhất

EN: alone · independent · single

HSK 4Hán Việt: Độc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · một mình, độc lập, duy nhất

Hán Việt: Độc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ chúc) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối các nét ngang ở vế phải để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獨 có bộ khuyển 犭 bên trái và chữ 蜀 bên phải. Chữ giản thể 独 giữ nguyên cấu trúc này nhưng rút gọn một số nét ở phần bên phải.

một mình, chỉ có một

độc lập, không phụ thuộc vào người kháccon một, không có anh chị em
tính từ / phó từtrang trọng / văn viết#tính chất#trạng thái#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 独一无二
    dú yī wú èr
    độc nhất vô nhị, có một không hai
  • 独自一人
    dú zì yī rén
    một mình một bóng
/[tu³⁵]/Thanh điệu: 35
獨
dúdu2
++
´(35)
=dú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tú”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Độc
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương âm d trong tiếng Việt miền Nam hoặc t không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm trên, buông ra nhanh mà không thổi hơi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ từ trung bình lên cao (35), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ mang thanh 3 khác, chữ dú biến điệu thành thanh 2 hoặc thay đổi nhẹ độ cao tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ tū (thanh 1) nếu không nghe rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang lên cao chéo góc phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ chúc) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối các nét ngang ở vế phải để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獨 có bộ khuyển 犭 bên trái và chữ 蜀 bên phải. Chữ giản thể 独 giữ nguyên cấu trúc này nhưng rút gọn một số nét ở phần bên phải.

Bộ thủ 犭 · Bộ Khuyển (thú vật) (liên quan đến loài vật)

Biểu ý (形旁): 犭 (Chỉ loài thú hoang sống đơn độc một mình)

Biểu thanh (声旁): 蜀 (âm gốc: shǔ / dú)

Bên trái là con chó (bộ khuyển), bên phải là chữ Thục (chỉ con sâu hoặc vùng đất Thục). Hình ảnh con vật đơn độc đi lại giữa vùng đất hoang vu.

  • 犭 Bộ khuyển (thú vật)
  • 蜀 Thành phần phát âm và gợi nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này mô tả loài sâu hoặc loài thú sống cô độc. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành sự đơn độc, một mình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa loài thú sống tách đàn, chữ phát triển thành khái niệm chung về sự cô độc, độc lập, không có đôi có cặp.

  • Trong cổ văn, chữ này thường dùng để chỉ những người già không con cái hoặc người cô đơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Độc
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Độc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドク / Âm Kun: ひとり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
독
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ trong Hán Việt (dú ➔ Độc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một con chó (犭) đứng một mình giữa núi rừng Thục (蜀) hoang vu, cảm thấy vô cùng **độc** thân và cô **độc**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蜀
shǔshort name for Sichuan 四川[Si4 chuan1] province; one of the Three Kingdoms 三國|三国[San1 guo2] after the Han dynasty, also called 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4], situated around what is now Sichuan provincePhonetic Core (声旁)
燭
+ 火 (lửa)
蠲
juānto deduct; to show+ 虫 (côn trùng)
觸
+ 角 (sừng thú)
Chữ dễ nhầm (形近字)
浊(zhuó)
Chữ trọc có bộ thủy (氵) bên trái thay vì bộ khuyển (犭), nghĩa là đục.
Thử thách phản xạ
他[___]一個人去 旅遊。
Gợi ý: dú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 独 với chữ 买 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ khuyển.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 独, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'độc lập' (dú lì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

獨dúmột mình, độc lập, duy nhất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0