HanziGuru.率 · lǜ
率
lǜ[lü4]Thanh 4

tỷ lệ, suất

EN: (bound form) ratio; rate; proportion

HSK 4Hán Việt: Suất / Lịch
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tỷ lệ, suất

Hán Việt: Suất / Lịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng rãi, thoáng đãng; phần dưới thu gọn lại, các nét sổ dọc phải thẳng và vững chãi để giữ tâm đối xứng.

tỷ lệ, suất (tần suất, tỷ suất)

hành động mau lẹ, nhanh nhẹn (trong 'suất tính', 'khinh suất')tuân theo, noi theo (thường dùng trong văn cổ như 'suất tính')
Danh từ / Phó từTrang trọng / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#toán học#thống kê#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 失业率
    shīyè lù
    tỷ lệ thất nghiệp
  • 效率
    xiàolǜ
    hiệu suất
/[ly⁵¹]/Thanh điệu: 51
率
lǜlü4
++
`(51)
=lǜ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát ra qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc giật mạnh, rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1 một cách sắc lạnh và dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có thể hơi hạ thấp độ cao mở đầu nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với vần ü (viết là ü) do người học quên mất phải tròn môi hẹp thay vì bẹt môi như âm i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém lệnh.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng rãi, thoáng đãng; phần dưới thu gọn lại, các nét sổ dọc phải thẳng và vững chãi để giữ tâm đối xứng.

Bộ thủ 玄 · Bộ Huyền (huyền ảo, đen, huyền)

Chữ 率 được cấu tạo từ bộ Huyền (玄) ở trên và các nét dọc, phẩy, mác ở dưới biểu thị một cấu trúc quy chuẩn, đo lường hoặc sự tuân thủ nghiêm ngặt.

  • 玄 Biểu thị phần trên hoặc âm đọc phác thảo
  • 十 Biểu thị sự giao cắt, đo đạc
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 率 ban đầu trong giáp cốt văn mô phỏng một sợi dây hoặc lưới bắt chim, sau đó phát triển nghĩa chỉ sự tuân theo quy củ, rồi mở rộng thành tỷ lệ, suất đo lường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là kéo theo, tuân theo, dần chuyển sang nghĩa quy tắc, tỷ lệ số học trong đời sống hiện đại.

  • Trong văn cổ, chữ này có hai âm đọc khác nhau tùy theo nghĩa (lǜ chỉ tỷ lệ, shuài chỉ khinh suất hoặc tuân thủ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Suất hoặc Lịch
Âm Hán Việt 'Suất' khớp với thanh sắc hoặc thanh nặng, trong khi tiếng Trung đọc thanh 4 (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リツ (Ritsu), ソツ (Sotsu) / Âm Kun: ひ率.いる (hiki.iru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
률 (Ryul) / 솔 (Sol)
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ü khi sang tiếng Việt thường chuyển thành âm -uất (Suất) hoặc -ịch (Lịch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tính được **tỷ suất** (lù) chính xác, nhà toán học phải dùng một sợi dây huyền bí (**玄**) đo đạc qua mười (**十**) vạch kẻ trên bảng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
摔
shuāingã, quăng, vứt+ 扌 (bàn tay)
蟀
shuàiused in 蟋蟀[xi1 shuai4]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
率(lǜ)
Lưu ý chữ này có hai âm đọc phổ biến là lǜ (tỷ lệ) và shuài (trong khinh suất), cần phân biệt rõ theo ngữ cảnh từ ghép.
Thử thách phản xạ
我们要提高工作效[___]。
Gợi ý: lǜ
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên phát âm sai thành 'lu' (không tròn môi thành ü), hoặc đọc nhầm thành thanh 2 hoặc thanh 3 thay vì thanh 4 dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 率, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'tỷ lệ' hoặc 'hiệu suất' trong tiếng Trung, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

率lǜtỷ lệ, suất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0