HanziGuru.現 · xiàn
現
xiàn[xian4]Thanh 4

xuất hiện, hiện tại, bây giờ

EN: to appear · present · now

HSK 1Hán Việt: Hiện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xuất hiện, hiện tại, bây giờ

Hán Việt: Hiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ vương/ngọc) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải (chữ kiến) rộng rãi chiếm 2/3 để cân bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 現 có bộ vương (王) bên trái kết hợp với chữ kiến (見). Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, không thay đổi nét cốt lõi.

xuất hiện, lộ ra trước mắt

hiện tại, bây giờsẵn có, hiện có
Động từ / Tính từTrung cấp / Dùng chung#thời gian#trạng thái#sự xuất hiện
Ví dụ thực tế
  • 现在几点?
    xiàn zài jǐ diǎn?
    Bây giờ là mấy giờ?
  • 他出现了。
    tā chū xiàn le.
    Anh ấy đã xuất hiện rồi.
/[ɕi̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
現
xiànxian4
++
`(51)
=xiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, đẩy hơi xì qua khe hẹp giữa mặt lưỡi và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp, giống như dấu nặng kết hợp dấu sắc nhưng dứt khoát hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian có thanh điệu khác nếu không nghe rõ độ rơi mạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như tiếng ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ vương/ngọc) viết gọn gàng chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải (chữ kiến) rộng rãi chiếm 2/3 để cân bằng tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 現 có bộ vương (王) bên trái kết hợp với chữ kiến (見). Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, không thay đổi nét cốt lõi.

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (Vua, ngọc báu)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ ngọc quý)

Biểu thanh (声旁): 見 (âm gốc: jiàn)

Đem viên ngọc quý (王) ra trước mắt để mọi người cùng nhìn thấy (見), tạo thành ý nghĩa xuất hiện, hiện ra.

  • 王 Bộ vương / ngọc báu
  • 见 Nhìn thấy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa của việc nhìn thấy (見) và vật sáng quý hiển lộ ra ngoài (王).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ngọc sáng lộ ra' hay 'nhìn thấy rõ', dần mở rộng thành 'xuất hiện' và thời gian 'hiện tại' (bây giờ đang diễn ra trước mắt).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường gắn liền với các hiện tượng thiên văn hoặc bảo vật xuất hiện bất ngờ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiện
Thanh 4 tiếng Trung (xiàn) tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây Hán Việt là 'Hiện' (thanh nặng/sắc tùy biến thể vùng miền, chuẩn Hán Việt là thanh nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン / Âm Kun: あらわれる, あらわす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
현
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm H/X trong từ Hán Việt (xiàn ➔ Hiện).
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên ngọc quý (王) đột nhiên được bày ra trước mắt cho mọi người NHÌN THẤY (见), đó chính là khoảnh khắc nó XUẤT HIỆN ngay TRƯỚC MẮT (现).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
视
shìnhìn, thị giácThay bộ vương bên trái bằng bộ thị (chỉ thần linh/sự thấy).
规
guīquy tắcKết hợp bộ kiến với bộ phu.
Chữ dễ nhầm (形近字)
见(jiàn)
Chữ 见 chỉ là phần bên phải của chữ 现, thiếu bộ vương (王) bên trái.
Thử thách phản xạ
我[___]在很忙,等會兒跟你聊。
Gợi ý: xiàn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm thứ tự các nét của bộ kiến (见) bên phải hoặc quên mất bộ vương (王) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '现', hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '现' (xuất hiện / hiện tại) từ các bộ thủ thành phần?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

現xiànxuất hiện, hiện tại, bây giờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0