HanziGuru.理 · lǐ
理
lǐ[li3]Thanh 3

Lý (lẽ phải, logic, quản lý)

EN: texture · grain (of wood) · inner essence

HSK 2Hán Việt: Lý
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lý (lẽ phải, logic, quản lý)

Hán Việt: Lý
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ vương) viết gọn gàng, bên phải (chữ lý) chiếm không gian rộng hơn một chút, các nét ngang cần song song và khoảng cách đều nhau.
Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể và Giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, bộ vương (王) bên trái vốn biến thể từ bộ ngọc (玉).

lẽ phải, lý do, logic

vân (gỗ, đá)quản lý, sắp xếp, giải quyếtvật lý (trong khoa học tự nhiên)
Danh từ / Động từTrung tính#tư duy#khoa học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 没道理
    méi dàolǐ
    vô lý
  • 物理
    wùlǐ
    vật lý
/[li²¹⁴]/Thanh điệu: 214
理
lǐli3
++
ˇ(214)
=lǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, hơi thở đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có chiều đi xuống rồi đi lên rõ rệt hơn, tương đương ngữ điệu khi hỏi 'Hả?' nhưng trầm và sâu hơn).
Biến điệu: Khi hai chữ mang thanh 3 đứng liền nhau, chữ đầu tiên sẽ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (dấu sắc) nếu người bản xứ đọc nhanh ở văn cảnh không trọng âm, cần chú ý độ võng xuống đặc trưng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang tầm ngực đưa xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ vương) viết gọn gàng, bên phải (chữ lý) chiếm không gian rộng hơn một chút, các nét ngang cần song song và khoảng cách đều nhau.

Quy luật giản thể: Chữ Phồn thể và Giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, bộ vương (王) bên trái vốn biến thể từ bộ ngọc (玉).

Bộ thủ 王 · Bộ Vương (Ngọc) (Ngọc quý, vua)

Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ chất ngọc hoặc bản chất ngọc quý)

Biểu thanh (声旁): 里 (âm gốc: lǐ)

Bên trái là bộ ngọc (王) tượng trưng cho chất ngọc tự nhiên; bên phải là chữ lý (里) chỉ âm đọc và ý nghĩa bên trong. Ngọc thô cần phải mài giũa mới thấy được vân ngọc và quy luật bên trong.

  • 王 Bộ Vương/Ngọc (chất liệu)
  • 里 Bên trong / Âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ chỉ việc mài ngọc để tìm ra những đường vân (vân ngọc/vân gỗ) tự nhiên bên trong, dần dần mở rộng nghĩa thành quy luật, lẽ phải, lý trí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mài ngọc thấy vân' ➔ đường vân, thớ ➔ đạo lý, quy luật tự nhiên ➔ quản lý, sắp xếp.

  • Người xưa coi việc quan sát vân ngọc cũng giống như việc tìm hiểu đạo lý ở đời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lý
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ võng sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リ / Âm Kun: ことわり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm đầu 'l' giữ nguyên qua các ngôn ngữ trong vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên **ngọc** quý (**王**) nằm ở **bên trong** (**里**) làng, chứa đựng mọi **lẽ phải** và **quy luật** (**理**) của tự nhiên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
里
lǐvariant of 裡|里[li3]Phonetic Core (声旁)
厘
líxu, xen-ti, một phần trăm+ 厂 (sườn núi)
埋
máichôn, vùi lấp+ 土 (đất đai)
俚
lǐold name for the 黎[Li2] ethnic group; rustic+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
里(lǐ)
Thiếu bộ ngọc (王) bên trái, '里' có nghĩa là làng xóm hoặc bên trong.
Thử thách phản xạ
这件事情, 他做得很有[___]。
Gợi ý: lǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '理' (lý trong lý lẽ) và chữ '里' (lý trong thôn lý/bên trong) do chúng có cùng phần phát âm bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '理' đứng độc lập hoặc trong '道理', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '理' biểu thị ý nghĩa 'lẽ phải, lý luận' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

理lǐLý (lẽ phải, logic, quản lý)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0