sinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)
EN: to be born · to give birth · life
HSK 1Hán Việt: Sinh
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · sinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)
Hán Việt: Sinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần được phân bố đều khoảng cách, nét ngang dưới cùng (nét dài nhất) đóng vai trò bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Sinh ra, xuất hiện sự sống, nảy nở
Sinh đẻ, sinh sảnSự sống, đời sốngSống, chưa chín, tươi (thức ăn)Học sinh, người đang học
Động từ / Danh từ / Tính từTrung lập / Phổ biến#sự sống#tự nhiên#giáo dục#trạng thái
Ví dụ thực tế
学生
xuésheng
học sinh
生病
shēngbìng
bệnh, sinh bệnh
2. Phát âm
/[ʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
生
shēngsheng1
|
++
¯(55)
=shēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sưng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; eng phát âm lướt schwa [əŋ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sinh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong nhẹ lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, hơi xì nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êng (gần giống vần ơng trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài cao đều trong tiếng Việt ở quãng giọng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên cao độ 55 nhưng cần phát âm dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm s uốn lưỡi (sh) với âm s thẳng lưỡi (s) trong tiếng Trung nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa phẳng ngang trên đỉnh đầu tương ứng với cao độ 55 ngang đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần được phân bố đều khoảng cách, nét ngang dưới cùng (nét dài nhất) đóng vai trò bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ生 · Bộ Sinh (Sinh đẻ, sự sống)
Chữ sinh (生) là chữ biểu ý nguyên thủy, tượng hình mầm cỏ (𠂉/土) nhô lên khỏi mặt đất (—) phát triển thành sự sống.
𠂉 mầm non nhô lên
土 đất đai, mặt đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 生 (shēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ sinh (生) vẽ hình một mầm cây hoặc cỏ đang đâm chồi nảy lộc từ mặt đất, biểu thị sự sống mới bắt đầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mầm cây mọc lên, chữ mở rộng thành sinh đẻ, sinh ra, rồi chỉ vạn vật có sự sống, tính mạng, và trạng thái tươi mới, chưa chín.
Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất mang triết lý phương Đông về sự sinh sôi nảy nở của tự nhiên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sinh
Thanh 1 tiếng Trung (shēng) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ ngang và kéo dài hơn.