sinh sản, đẻ (con)
sản xuất, làm ra sản phẩmtài sản, của cải, bất động sản
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#kinh tế#đời sống
Ví dụ thực tế
产生
chǎnshēng
sinh ra, phát sinh
产品
chǎnpǐn
sản phẩm
/[t͡ʂʰän²¹⁴]/Thanh điệu: 214 產
chǎnchan3
|++ˇ(214)
=chǎn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm có luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn đi xuống đáy rồi vút lên cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (chàn) hoặc phát âm thiếu độ cong lưỡi của thanh mẫu.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi, biểu thị âm điệu trầm xuống rồi vút lên.
Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (văn) viết thoáng, phần dưới (sinh) viết vững chãi làm bệ đỡ, cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '產' được giản thể hóa phần đầu thành '产' để viết nhanh và gọn hơn.
Bộ thủ 生 · Bộ Sinh (sinh ra, sống)
Biểu ý (形旁): 生 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự sinh sôi, sinh trưởng)
Biểu thanh (声旁): 文 (âm gốc: chan)
Chữ 文 (văn hóa, nét vẽ) kết hợp với chữ 生 (sinh sôi) tạo thành ý nghĩa sản xuất ra của cải, văn hóa vật chất và tinh thần.
- 文 Yếu tố gợi âm và hình thức
- 生 Yếu tố chỉ nghĩa sinh đẻ, mọc lên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị việc sinh nở, sản sinh ra sự sống, sau mở rộng ra thành của cải, tài sản.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sinh con đẻ cái, chữ phát triển thêm nghĩa tạo ra sản phẩm và tài sản sở hữu.
- Trong tiếng Trung cổ, chữ này gắn liền với nông nghiệp và sự sinh trưởng của mùa màng.
🇻🇳Âm Hán Việt
Sản
Thanh hỏi trong tiếng Việt (sản) tương ứng với thanh 3 (hỏi/gấp khúc) trong tiếng Trung.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: う.む, う.まれる, せい, も・つ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'ch-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 's-' hoặc 'tr-' trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Người thợ viết những nét văn hóa (文) để sinh ra (生) những sản phẩm và tài sản quý giá.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
厂hǎnvách đá, sườn núiPhonetic Core (声旁)
产chǎnsinh sản, sản xuất, tài sản+ 亠 (nắp đậy)
詹zhānsurname Zhan; (literary) verbose+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
彦(yàn)
Chữ 产 có bộ sinh ở dưới, còn chữ 彦 có bộ sam (彡) ở bên phải.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 這家工厂每年[___]大量的高 質產品。
Gợi ý: chǎn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn nét ngang ở bộ sinh hoặc viết sai thứ tự nét giữa phần đầu và phần dưới.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '产', hãy đọc lại phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'sản xuất' (shēngchǎn), bạn nhớ chữ '产' được viết như thế nào?
產chǎnsinh sản, sản xuất, tài sản Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0