HanziGuru.由 · yóu
由
yóu[you2]Thanh 2

từ, do, bởi

EN: to follow · from · because of; due to

HSK 2Hán Việt: Do
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · từ, do, bởi

Hán Việt: Do
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc gọn gàng, nét dọc ở giữa phải thẳng đứng làm trục đối xứng, các nét trên và dưới cân đối để chữ không bị nghiêng.

do, từ, bởi vì

tuân theothông qua, qua đườngtùy thuộc vào
Giới từ / Liên từTrung lập#quan hệ ngữ pháp#nguyên nhân#vị trí
Ví dụ thực tế
  • 这件事情由我来处理。
    Zhè jiàn shìqing yóu wǒ lái chǔlǐ.
    Việc này do tôi giải quyết.
  • 由于时间关系,我们先讨论到这里。
    Yóuyú shíjiān guānxì, wǒmen xiān tǎolùn dào zhèlǐ.
    Do vấn đề thời gian, chúng ta thảo luận đến đây trước.
/[joʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
由
yóuyou2
++
´(35)
=yóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm nguyên âm i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên, không uốn, vòm họng mở vừa phải.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ou được phát âm kết hợp từ o và u
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 của 'yóu' không thay đổi nhiều, nhưng khi ở đầu câu thường đọc cao và dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 yòu (lại) nếu người nói đọc nhanh và không đẩy cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang gật đầu hỏi hoặc nhướng mày.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có cấu trúc gọn gàng, nét dọc ở giữa phải thẳng đứng làm trục đối xứng, các nét trên và dưới cân đối để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): 田 (Gợi ý về hình dáng ruộng hoặc nguồn gốc xuất phát)

Một mầm cây đâm xuyên qua lớp đất ruộng (田) để vươn lên trên, biểu thị sự xuất phát, từ đâu mà ra.

  • 丨 Nét sổ thẳng xuyên qua ruộng
  • 田 Thửa ruộng
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một cái bình có vòi rót chất lỏng ra ngoài, gốc ban đầu có nghĩa là rót ra hoặc nguyên nhân xuất phát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa cái vòi rót nước lan rộng ra thành 'từ đâu mà ra', 'do đâu mà có', và cuối cùng dùng làm giới từ chỉ nguyên nhân hoặc người chịu trách nhiệm.

  • Chữ 由 trong lịch sử từng bị nhầm lẫn với chữ 甲 do hình dáng tương tự có nét sổ đi qua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Do
Thanh 2 tiếng Trung (yóu) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (dóu -> do).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユ (yu), ユウ (yū) / Âm Kun: よ.る (yoru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Do' khớp hoàn hảo với phụ âm 'd' và vần 'o' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây mọc vươn lên **từ** thửa ruộng (**田** có nét sổ **丨** đâm xuyên qua), điều đó **do** tự nhiên quyết định.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
油
yóudầu, mỡ, chất nhờn+ 氵 (nước)
邮
yóubưu điện, bưu phẩm, thư tín+ 阝 (thành thị)
抽
chōurút ra, kéo ra, quất+ 扌 (bàn tay)
袖
xiùtay áo+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甲(jiǎ)
Chữ 甲 có nét sổ đâm xuyên qua khỏi khung phía dưới, còn chữ 由 có nét sổ dừng lại bên trong hoặc chỉ nhô lên đỉnh.
电(diàn)
Chữ 电 có phần dưới là nét gập ngang sổ, không phải hình ô vuông như ruộng 田.
Thử thách phản xạ
这件事情[___]你 负责。
Gợi ý: yóu
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn vị trí của 由 và 由于 trong câu, dẫn đến việc dùng sai ngữ pháp cú pháp tiếng Trung hiện đại.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 由, nghĩa tiếng Việt phổ biến nhất của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'do, từ' với 5 nét và bộ Điền ở giữa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

由yóutừ, do, bởi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0