HanziGuru.甸 · diàn
甸
diàn[dian4]Thanh 4

ngoại ô, vùng đất quanh kinh đô, họ Điển

EN: surname Dian · suburbs or outskirts · one of the five degrees of official mourning attire in dynastic China

HSK 7Hán Việt: Điền
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngoại ô, vùng đất quanh kinh đô, họ Điển

Hán Việt: Điền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:ngoại vi bao quanh (bao vây bên ngoài)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài phải rộng rãi, cân đối, chừa khoảng trống hợp lý ở giữa để chứa thành phần bên trong.

vùng đất quanh kinh đô, ngoại ô

họ Điểnmột trong năm bậc tang phục thời phong kiếnquan chức phụ trách ruộng đất thời xưa
danh từ / họ ngườivăn phong cổ, trang trọngNgữ tố ràng buộc#địa lý#hành chính#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 郊甸
    jiāodiàn
    vùng ngoại ô và vùng đất quanh kinh đô
  • 甸服
    diànfú
    vùng đất hoàng gia hoặc trang phục tang chế
/[ti̯ɛn˥˩]/Thanh điệu: 51
甸
diàndian4
++
`(51)
=diàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào mặt sau của răng cửa hàm trên, bật nhẹ không thổi hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần iên bắt đầu bằng âm lướt i và kết thúc bằng âm n mũi.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ đột ngột và dứt khoát từ trên cao xuống đáy, giống như tiếng hô 'Đứng lại!'
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể hơi ngắn lại nhưng độ rơi từ cao xuống thấp vẫn phải dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành tiàn hoặc các âm kết thúc bằng vần -an do không phân biệt được vần -ian.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang lệnh vua ban.

Hình thể: ngoại vi bao quanh (bao vây bên ngoài) · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài phải rộng rãi, cân đối, chừa khoảng trống hợp lý ở giữa để chứa thành phần bên trong.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đồng)

Biểu ý (形旁): 田 (chỉ ruộng đất, vùng đất quanh kinh đô)

Biểu thanh (声旁): 勹 (âm gốc: bāo (bao bọc vùng đất quanh kinh đô))

Bao quanh (勹) những thửa ruộng (田) bên ngoài kinh thành chính là vùng ngoại ô (甸).

  • 勹 bao bọc, lớp vỏ ngoài
  • 田 ruộng đất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 甸 kết hợp giữa bộ bao (勹) biểu thị sự bao bọc vòng ngoài và bộ điền (田) biểu thị ruộng đất, chỉ vùng đất đai nằm quanh kinh đô thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ vùng đất hoàng gia bao bọc quanh kinh đô, chữ phát triển thêm nghĩa chỉ quan chức cai quản ruộng đất và làm họ người.

  • Thời nhà Chu, đất đai xung quanh kinh đô được chia thành các vành đai phục vụ triều đình gọi là điền phục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điền
Thanh 4 trong tiếng Trung (diàn) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt nhưng đọc sắc và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: デン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin thường tương ứng với âm t trong từ Hán Việt qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua bao bọc (勹) toàn bộ các thửa ruộng (田) ở vùng ngoại ô (甸) để làm lương thực cho hoàng cung.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
田
tiánruộng, đồng ruộngPhonetic Core (声旁)
细
xìnhỏ, mỏng, mịn, chi tiết+ 纟 (tơ lụa)
細
+ 糹 (silk)
鈿
+ 釒 (gold)
Chữ dễ nhầm (形近字)
电(diàn)
Chữ 电 có nét sổ gập bên dưới biểu thị tia chớp điện, còn chữ 甸 có bộ điền 田 bên trong.
佃(diàn)
Chữ 佃 có bộ nhân đứng 亻 chỉ người nông dân thuê ruộng, còn chữ 甸 dùng bộ bao 勹.
Thử thách phản xạ
首都 [___] 的风景非常优美。
Gợi ý: diàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 甸 (ngoại ô) và chữ 电 (điện) do phát âm Pinyin hoàn toàn giống nhau (diàn) nhưng khác hẳn về cấu tạo chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '甸', bạn đọc phát âm Pinyin và nhớ tới nghĩa gốc nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '甸' biểu thị vùng ngoại ô dựa vào bộ bao và bộ điền?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

甸diànngoại ô, vùng đất quanh kinh đô, họ Điển
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0