HanziGuru.畅 · chàng
畅
chàng[chang4]Thanh 4

thông suốt, trôi chảy, thoải mái

EN: free · unimpeded · smooth

HSK 6Hán Việt: Xướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thông suốt, trôi chảy, thoải mái

Hán Việt: Xướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) thon gọn, phần bên phải (thân) rộng thoáng hơn nhưng giữ tỷ lệ cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 暢 có bộ Thân (申) bên phải, khi giản thể hóa thành chữ 畅 với phần bên phải rút gọn lại thành 𭕄 (gốc từ chữ 昜).

thông suốt, trôi chảy, không bị cản trở

thoải mái, thư thái, dễ chịutiêu thụ suôn sẻ (hàng hóa)
Tính từ / Động từTrung cấp - Nâng cao (HSK 6)#trạng thái#cảm xúc#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 交通 畅通
    jiāotōng chàngtōng
    giao thông thông suốt
  • 心情舒畅
    xīnqíng shūchàng
    tâm trạng thư thái, thoải mái
/[t͡ʂʰäŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
畅
chàngchang4
++
`(51)
=chàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, bật luồng hơi mạnh qua khe răng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp với sắc hoặc nét xuống dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ cao bắt đầu vẫn ở mức cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm không uốn lưỡi nếu không bật hơi đủ mạnh ở phần đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ cao chót vót cắm phập xuống đất một cách dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) thon gọn, phần bên phải (thân) rộng thoáng hơn nhưng giữ tỷ lệ cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 暢 có bộ Thân (申) bên phải, khi giản thể hóa thành chữ 畅 với phần bên phải rút gọn lại thành 𭕄 (gốc từ chữ 昜).

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian hoặc ánh sáng ban ngày, ý chỉ sự rõ ràng, thông suốt.)

Biểu thanh (声旁): 昜 (âm gốc: chàng / yáng)

Mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ lên cảnh vật làm cho mọi ngóc ngách đều trở nên thông suốt (畅), quang đãng và trôi chảy.

  • 日 Bộ Nhật (mặt trời)
  • 昜 Phần âm đọc (dương / trướng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 暢 ban đầu bao gồm bộ úy/thân kết hợp với bộ nhật để biểu thị ý nghĩa ánh sáng ban ngày lan tỏa rộng khắp, không bị che khuất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ánh sáng lan tỏa thông suốt, chữ mở rộng ra chỉ sự trôi chảy trong ngôn ngữ, giao thông và tâm trạng thoải mái, tự do.

  • Trong sách cổ, chữ này đôi khi được dùng thay cho chữ 'chướng' hoặc 'dương' nhờ âm đọc tương tự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xướng
Âm Hán Việt là 'Xướng', tương ứng với phụ âm đầu X và thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: のびる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Phụ âm ch- tiếng Trung (uốn lưỡi) tương ứng với x- trong âm Hán Việt (xướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ánh mặt trời (日) rực rỡ, mọi con đường đều trở nên thông suốt, trôi chảy (畅), giúp tâm trạng con người vô cùng thoải mái.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昜
yángold variant of 陽|阳[yang2]Phonetic Core (声旁)
场
chángbãi, sân, trận+ 土 (đất đai)
汤
tāngcanh, nước súp, nước sôi+ 氵 (nước)
扬
yángvariant of 揚|扬[yang2]+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
涨(zhǎng)
涨 có bộ Thủy (氵) chỉ nước dâng lên, trong khi 畅 có bộ Nhật (日) chỉ sự thông suốt, quang đãng.
Thử thách phản xạ
祝你 考试 顺利,心情 [___]!
Gợi ý: chàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ giản thể 畅 với các chữ đồng nguyên như 场 hoặc 汤 do phần phát âm tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 畅, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả giao thông thông suốt hoặc tâm trạng thoải mái trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào có âm đọc chàng (thanh 4)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

畅chàngthông suốt, trôi chảy, thoải mái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0