HanziGuru.症 · zhèng
症
zhèng[zheng4]Thanh 4

chứng bệnh

EN: disease · illness

HSK 6Hán Việt: chứng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chứng bệnh

Hán Việt: chứng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (gồm bộ uẩn bên ngoài và phần bên trong)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh (疒) ôm lấy phần bên phải (正), cần viết bộ bệnh rộng rãi, thoáng đãng để phần bên trong không bị chật chội.

chứng bệnh, triệu chứng bệnh lý

tình trạng bất thường của cơ thể
danh từ / hình thái cấu tạo từtrang trọng, y họcNgữ tố ràng buộc#y học#sức khỏe#bệnh tật
Ví dụ thực tế
  • 癌症
    áizhèng
    bệnh ung thư
  • 症状
    zhèngzhuàng
    triệu chứng
/[ʈ͡ʂɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
症
zhèngzheng4
++
`(51)
=zhèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng (vận mẫu eng đọc là âng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát từ cao xuống thấp (51), ngắn gọn như một nhát cắt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp nhưng cần đọc ngắn gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với âm z (ch thẳng lưỡi) nếu không chú ý độ uốn lưỡi của đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát dao cắt ngang hoặc ra lệnh dứt khoát), biểu thị thanh 4.

Hình thể: bán bao vây (gồm bộ uẩn bên ngoài và phần bên trong) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh (疒) ôm lấy phần bên phải (正), cần viết bộ bệnh rộng rãi, thoáng đãng để phần bên trong không bị chật chội.

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, ốm đau.)

Biểu thanh (声旁): 正 (âm gốc: zhèng)

Kết hợp giữa bộ Bệnh (疒) chỉ tình trạng ốm đau và chữ Chính (正) chỉ âm đọc đồng thời ngụ ý sự điều trị, nắn chỉnh lại cơ thể khi mắc bệnh.

  • 疒 Bộ bệnh (bệnh tật)
  • 正 Chính (âm đọc và gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 症 là chữ hình thanh muộn hơn, mượn chữ 正 (zhèng) làm âm đọc và ghép với bộ 疒 để biểu thị các triệu chứng, chứng bệnh cụ thể của cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các triệu chứng bệnh tật nói chung, ngày nay nó cấu thành hầu hết các từ chỉ loại bệnh hoặc hội chứng trong y học hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, các bệnh lý thường được phân loại rất chi tiết bằng cách thêm bộ Bệnh (疒) vào bên trái.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chứng
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gấp trong tiếng Việt, ở đây Âm Hán Việt là 'chứng' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: 病む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: zhèng trong tiếng Trung chuyển sang âm Hán Việt là 'chứng' (âm đầu zh biến thành ch-, vần -eng biến thành -ưng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nằm trên chiếc giường bệnh (疒), người bệnh luôn mong muốn được bác sĩ nắn chỉnh lại cơ thể thật chính xác (正) để dứt điểm chứng bệnh (症).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
正
zhēngtháng giêngPhonetic Core (声旁)
整
zhěngchỉnh, toàn bộ, sắp xếp, chỉnh sửa+ 敕 (order)
征
zhēngchinh phạt, đi xa, viễn chinh+ 彳 (bước chân)
政
zhèngchính trị, chính phủ+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
政(zhèng)
Chữ 症 có bộ bệnh (疒) liên quan đến y tế, còn chữ 政 có bộ phịch (攵) liên quan đến công việc chính trị.
Thử thách phản xạ
他被确诊患了一种罕见的部[___]。
Gợi ý: zhèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần cấu thành '正' của chữ 症 với các chữ đồng âm khác hoặc quên viết bộ bệnh (疒) ở bên ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '症', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'triệu chứng' bằng chữ Hán sử dụng chữ 症?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

症zhèngchứng bệnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0