HanziGuru.痴 · chī
痴
chī[chi1]Thanh 1

khờ dại, ngốc nghếch, si mê

EN: imbecile · sentimental · stupid

HSK 7Hán Việt: Si
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khờ dại, ngốc nghếch, si mê

Hán Việt: Si
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bán bao vây (vừa trái phải vừa bao vây)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần Tri ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong đè bẹp khung bên ngoài, khoảng trống giữa các nét phải đều đặn.

khờ dại, ngốc nghếch

si mê, say đắm một cách cuồng nhiệtmất trí, ngây dại (trong y học hoặc văn học)
Tính từ / Danh từVăn học / Trung tính#tính cách#cảm xúc#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 他对艺术ian迷,真是一个痴人。
    tā duì yìshù chīmí, zhēn shì yígè chīrén.
    Anh ấy mê mẩn nghệ thuật, đúng là một kẻ si tình.
  • 别说傻话了,太痴气了。
    bié shuō shǎhuà le, tài chīqì le.
    Đừng nói lời ngốc nghếch nữa, thật là ngây ngô quá.
/[ʈ͡ʂʰi⁵⁵]/Thanh điệu: 55
痴
chīchi1
++
¯(55)
=chī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trư”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ch bật hơi mạnh [ʈʂʰ]; trư tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Si
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi mạnh tống ra qua khe răng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i đứng sau âm quặt lưỡi đọc như i kéo dài
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống, tương tự như âm ngang cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm ch không bật hơi hoặc âm chí trong từ khác nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ nguyên trên một đường phẳng ở đỉnh giọng (ngang cao 55 ngân dài), giống như bạn đang ngân một tiếng còi tàu ở xa.

Hình thể: Bán bao vây (vừa trái phải vừa bao vây) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần Tri ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong đè bẹp khung bên ngoài, khoảng trống giữa các nét phải đều đặn.

Bộ thủ 疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Chỉ trạng thái bệnh lý, tâm trí không bình thường, u mê)

Biểu thanh (声旁): 知 (âm gốc: zhī)

Bệnh tật ở trong tâm trí (疒) kết hợp với sự hiểu biết (知) biến chất thành sự u mê, ngốc nghếch (痴).

  • 疒 Bộ Bệnh - liên quan đến tinh thần bất ổn
  • 知 Tri - chỉ tri thức, hiểu biết
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 痴 là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Bệnh (疒) và âm đọc từ chữ Tri (知). Ban đầu biểu thị trạng thái tinh thần bị bệnh, u mê, mất khả năng nhận thức thông thường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bệnh tâm thần, trí tuệ bất minh, chữ dần mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự khờ dại, ngây ngô trong tình cảm (như si tình) hoặc sự thiếu hiểu biết.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các vấn đề về tâm thần thường được quy về các bộ liên quan đến bệnh tật như bộ Bệnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Si
Thanh ngang trong tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: おろか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Si' tương ứng với âm đọc 'chī' trong tiếng phổ thông Trung Quốc (chuyển đổi hệ thống phụ âm đầu theo quy luật lịch sử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người có đầy đủ tri thức (知) nhưng vì mắc bệnh tâm thần (疒) nên trở thành một kẻ khờ dại, ngốc nghếch (痴).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
知
zhībiết, hiểu biếtPhonetic Core (声旁)
椥
zhīused in 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1]+ 木 (cây cối)
蜘
zhīused in 蜘蛛[zhi1 zhu1]+ 虫 (côn trùng)
踟
chíused in 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
知(zhī)
Chữ 知 không có bộ bệnh 疒 bao quanh ở ngoài, nghĩa là biết.
Thử thách phản xạ
他对这个项目入迷得像个[___]汉。
Gợi ý: chī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 痴 (khờ dại, si mê) với chữ 知 (biết) do chúng có phần cấu tạo giống nhau ở bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 痴, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chī' (khờ dại) từ bộ Bệnh và chữ Tri?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

痴chīkhờ dại, ngốc nghếch, si mê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0