Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần Tri ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong đè bẹp khung bên ngoài, khoảng trống giữa các nét phải đều đặn.
1. Ý nghĩa
khờ dại, ngốc nghếch
si mê, say đắm một cách cuồng nhiệtmất trí, ngây dại (trong y học hoặc văn học)
Tính từ / Danh từVăn học / Trung tính#tính cách#cảm xúc#tâm lý
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều, không lên không xuống, tương tự như âm ngang cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm ch không bật hơi hoặc âm chí trong từ khác nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ nguyên trên một đường phẳng ở đỉnh giọng (ngang cao 55 ngân dài), giống như bạn đang ngân một tiếng còi tàu ở xa.
3. Chữ viết
Hình thể: Bán bao vây (vừa trái phải vừa bao vây) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Bệnh ở ngoài bao bọc lấy phần Tri ở bên trong phải cân đối, không được để phần bên trong đè bẹp khung bên ngoài, khoảng trống giữa các nét phải đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ疒 · Bộ Bệnh (bệnh tật, ốm đau)
Biểu ý (形旁):疒 (Chỉ trạng thái bệnh lý, tâm trí không bình thường, u mê)
Biểu thanh (声旁):知 (âm gốc: zhī)
Bệnh tật ở trong tâm trí (疒) kết hợp với sự hiểu biết (知) biến chất thành sự u mê, ngốc nghếch (痴).
疒 Bộ Bệnh - liên quan đến tinh thần bất ổn
知 Tri - chỉ tri thức, hiểu biết
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 知 (zhī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 痴 là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Bệnh (疒) và âm đọc từ chữ Tri (知). Ban đầu biểu thị trạng thái tinh thần bị bệnh, u mê, mất khả năng nhận thức thông thường.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bệnh tâm thần, trí tuệ bất minh, chữ dần mở rộng sang nghĩa bóng chỉ sự khờ dại, ngây ngô trong tình cảm (như si tình) hoặc sự thiếu hiểu biết.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các vấn đề về tâm thần thường được quy về các bộ liên quan đến bệnh tật như bộ Bệnh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Si
Thanh ngang trong tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: おろか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Si' tương ứng với âm đọc 'chī' trong tiếng phổ thông Trung Quốc (chuyển đổi hệ thống phụ âm đầu theo quy luật lịch sử).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người có đầy đủ tri thức (知) nhưng vì mắc bệnh tâm thần (疒) nên trở thành một kẻ khờ dại, ngốc nghếch (痴).