HanziGuru.癱 · tān
癱
tān[tan1]Thanh 1

bại liệt

EN: paralyzed

HSK 7Hán Việt: Tham
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bại liệt

Hán Việt: Tham
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (bán bao vây góc trên bên trái)
Số nét:22
Quy tắc cân đối nét: Bộ nạch (疒) bao bọc phần bên trên và bên trái, phần bên phải (畾) phải được viết gọn gàng, cân đối phía dưới bên phải, không vượt quá khung bao của bộ bệnh.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 癱 được giản thể hóa phần bên phải từ 畾 thành 屯 trong một số trường hợp hoặc giữ nguyên cấu trúc phức tạp tùy thể chữ, nhưng ở đây giản thể là 瘫 với phần bên phải rút gọn từ 畾 xuống 𤇾.

bại liệt, tê liệt cơ thể hoặc các bộ phận cơ thể

mất khả năng vận độngđình trệ, tê liệt trong hoạt động kinh tế hoặc tổ chức
Tính từ / Động từTrang trọng / Y họcNgữ tố ràng buộc#y học#bệnh tật#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 中风可能导致半身不遂或瘫痪。
    zhòngfēng kěnéng dǎozhì bànshēn bùsuí huò tānhuàn.
    Tai biến mạch máu não có thể dẫn đến liệt nửa người hoặc bại liệt.
  • 由于 交通 瘫痪, 整个 城市 陷入了 混乱。
    yóuyú jiāotōng tānhuàn, zhěnggè chéngshì xiànrùle hùnhuàn.
    Do giao thông tê liệt, toàn bộ thành phố đã rơi vào hỗn loạn.
/[tʰän˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
癱
tāntan1
++
¯(55)
=tān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với âm bình thanh kéo dài, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (tán) nếu không giữ độ cao ổn định ở mức 55 mà lại lên giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển thẳng ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: bao quanh (bán bao vây góc trên bên trái) · Số nét: 22 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nạch (疒) bao bọc phần bên trên và bên trái, phần bên phải (畾) phải được viết gọn gàng, cân đối phía dưới bên phải, không vượt quá khung bao của bộ bệnh.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 癱 được giản thể hóa phần bên phải từ 畾 thành 屯 trong một số trường hợp hoặc giữ nguyên cấu trúc phức tạp tùy thể chữ, nhưng ở đây giản thể là 瘫 với phần bên phải rút gọn từ 畾 xuống 𤇾.

Bộ thủ 疒 · Bộ nạch (bệnh tật) (chỉ các bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (chỉ bệnh tật)

Biểu thanh (声旁): 畾 (âm gốc: tan / lei)

Bên ngoài là bộ nạch (疒) biểu thị bệnh tật, bên trong là phần gợi âm (畾) chỉ chồng chất rụng rời các khớp xương, tạo nên ý nghĩa bệnh bại liệt khiến cơ thể tê cứng, nằm một chỗ.

  • 疒 Bộ nạch - bệnh tật
  • 畾 Phần biểu âm và gợi ý chồng chất ruộng đất/khớp xương
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nạch (bệnh) và phần âm (畾), thể hiện tình trạng cơ thể bị bệnh tật làm cho các chi chồng chất tê liệt, không thể cử động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa y học chỉ chứng bại liệt cơ thể, qua thời gian được mở rộng sang cả các lĩnh vực trừu tượng như giao thông tê liệt, kinh tế đình trệ.

  • Chữ Hán mang bộ nạch thường miêu tả các chứng bệnh hiểm nghèo hoặc mãn tính trong y học cổ truyền Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tham
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm ngang không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン (tan)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với th- trong âm Hán Việt (tān ➔ Tham).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người bệnh nằm trên giường mang **bộ nạch (疒)**, các khớp xương chất đống như ruộng bậc thang (**畾**) vì bị **bại liệt (瘫)** hoàn toàn không nhúc nhích được.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
難
Phonetic Core (声旁)
儺
+ 亻 (con người)
攤
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
滩(tān)
Thay bộ nạch (bệnh) bằng bộ thủy (氵) thành bãi cát, bãi cạn.
叹(tàn)
Thay bộ nạch bằng bộ khẩu (口) thành thở dài.
Thử thách phản xạ
這場突如其來的疾病導緻他全身[___]。
Gợi ý: tān
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải hoặc nhầm lẫn giữa chữ癱 (bại liệt) với chữ 滩 (bãi cát) do phát âm giống nhau nhưng khác bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '瘫' với bộ nạch và phần bên phải phức tạp, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tān' (bại liệt) bằng tiếng Trung, kết hợp giữa bộ chỉ bệnh và phần gợi âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

癱tānbại liệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0