Quy tắc cân đối nét: Chữ thon gọn, phần trên có nét phẩy nhỏ, phía dưới là bộ khẩu thu nhỏ hoặc hình chữ nhật nằm cân đối ở giữa.
1. Ý nghĩa
trắng, màu trắng
tinh khiếtsáng sủa, rõ ràngtrống rỗng, để trắnglàm công cốc, vô ích
Tính từ / Danh từTrung lập#màu sắc#tính chất#hình thái
Ví dụ thực tế
白云
bái yún
mây trắng
明白
míng bai
rõ ràng, hiểu rõ
2. Phát âm
/[paɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
白
báibai2
|
++
´(35)
=bái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bái”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bạch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu ở mức giọng trung bình và vút cao lên như khi đặt dấu sắc.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng trước, thanh này có thể biến đổi nhẹ ngữ điệu nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ai khác nếu không phân biệt rõ thanh điệu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ thon gọn, phần trên có nét phẩy nhỏ, phía dưới là bộ khẩu thu nhỏ hoặc hình chữ nhật nằm cân đối ở giữa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ白 · Bộ Bạch (trắng)
Chữ Bạch là chữ độc thể tượng hình, gồm nét phẩy tượng trưng cho ánh sáng mặt trời chiếu lên vòm trời và chữ nhật (mặt trời) bên dưới tỏa ánh sáng trắng tinh khiết.
丿 Tia sáng mặt trời
日 Mặt trời
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 白 (bái)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Bạch vẽ hình một ngọn lửa hoặc tia sáng bùng lên sáng rực, hoặc hình mặt trời bắt đầu mọc tỏa ra ánh sáng trắng ban mai.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ánh sáng mặt trời chói lọi, chữ chuyển hóa thành màu sắc của ánh sáng đó là màu trắng, rồi mở rộng ra nghĩa là sự tinh khiết, rõ ràng.
Là một trong những bộ thủ cơ bản vô cùng quan trọng trong hệ thống Hán tự.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạch
Thanh trắc, tương đương với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi kết hợp với các từ khác (như bạch kim).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク, ビャク / Âm Kun: しろ, しろ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt Bạch tương ứng với pinyin bái, âm đầu b giữ nguyên, vần ai tương ứng với vần -ach trong Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Buổi sáng sớm, vầng mặt trời (日) xuất hiện, chiếu một tia sáng (丿) xuyên qua màn sương mù, làm cho cả không gian bừng sáng một màu trắng tinh khiết.