HanziGuru.百 · bǎi
百
bǎi[bai3]Thanh 3

trăm

EN: surname Bai · hundred · numerous

HSK 1Hán Việt: Bách
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trăm

Hán Việt: Bách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét ngang làm mái che rộng, phần dưới cân đối nằm gọn ở chính giữa, đảm bảo cấu trúc trên hẹp dưới mở rộng nhẹ.

số một trăm (100)

nhiều, vô số, muônhọ Bách
Số từ / Danh từTrung lập#số lượng#đại từ chỉ số nhiều
Ví dụ thực tế
  • 一百
    yībǎi
    một trăm
  • 百姓
    bǎixìng
    bách tính, nhân dân
/[paɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
百
bǎibai3
++
ˇ(214)
=bǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật mở ra để tạo âm tắc môi không có luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi vòng lên 214)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển thành thanh 2 (35) để dễ phát âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (bài) nếu người nói phát âm quá nhanh không kéo dài đoạn võng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên có nét ngang làm mái che rộng, phần dưới cân đối nằm gọn ở chính giữa, đảm bảo cấu trúc trên hẹp dưới mở rộng nhẹ.

Bộ thủ 白 · Bộ Bạch (trắng, sáng)

Biểu ý (形旁): 一 (chỉ số một ở trên)

Gồm chữ Nhất (一) ở trên tượng trưng cho số một, kết hợp với chữ Bạch (白) ở dưới tượng trưng cho màu trắng hoặc ánh sáng, ngầm chỉ một trăm là một đơn vị lớn đứng đầu.

  • 一 Một (nằm ở trên cùng)
  • 白 Trắng / Sáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ của 百 xuất phát từ việc mượn âm của chữ 'bạch' (trắng) kết hợp với một nét ngang ở trên để biểu thị con số tròn trĩnh là một trăm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ con số 100, dần mở rộng ra chỉ số lượng rất lớn, muôn vàn (như bách tính, bách khoa).

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, chữ 'bách' thường được dùng để chỉ số lượng lớn không đếm xuể thay vì chỉ đúng con số 100.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bách
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng có độ uốn lượn xuống rồi lên rõ rệt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク, ビャク / Âm Kun: もも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung giữ nguyên là b trong âm Hán Việt (Bách).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một (一) người đứng dưới ánh sáng trắng (白) của mặt trời đếm một trăm (百) hạt ngọc trai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
白
báitrắngPhonetic Core (声旁)
怕
pàSợ, e sợ, có lẽ+ 忄 (trái tim)
拍
pāivỗ, vỗ tay, chụp ảnh, vợt thể thao+ 扌 (bàn tay)
迫
pòvariant of 迫[po4]; to persecute+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
自(zì)
Chữ Tự (自) có nét sổ ở giữa khác với chữ Bách (百) có nét ngang ở trên đỉnh.
Thử thách phản xạ
这家超市有[___]种商品。
Gợi ý: bǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét ngang ở trên cùng của chữ 百 với chữ 自 (tự) khiến viết thừa hoặc thiếu nét sổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 百, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'một trăm' (bǎi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

百bǎitrăm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0