HanziGuru.的 · de
的
de[de5]Thanh 5

của, trợ từ sở hữu hoặc định ngữ

EN: of; ~'s (possessive particle) · (used after an attribute when it modifies a noun) · (used at the end of a declarative sentence for emphasis)

HSK 1
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · của, trợ từ sở hữu hoặc định ngữ

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bạch 白) và phần bên phải (chủy 勺) cần cân đối, phần trái nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn.

Trợ từ kết cấu biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa (tương đương chữ 'của' trong tiếng Việt hoặc '~'s' trong tiếng Anh).

Nhấn mạnh ở cuối câu trần thuật.Cấu tạo cụm danh từ (ví dụ: cái mới, người làm việc).
Trợ từPhổ thông, rất thường gặpNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#chức năng câu#liên kết
Ví dụ thực tế
  • 这是我的书。
    Zhè shì wǒ de shū.
    Đây là sách của tôi.
  • 红色的花。
    Hóng sè de huā.
    Bông hoa màu đỏ.
/[tə]/Thanh điệu: khinh thanh
的
dede5
++
•(•)
=de
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
de
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tơ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh nhẹ đọc lướt cực ngắn; tơ tiếng Việt ngân đủ trường độ.
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, phát âm dứt khoát thành âm t nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê nhẹ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T5 (•)
Thanh Nhẹ (Khinh Thanh - Nhẹ Ngắn)
Quy luật thanh điệu: Thanh nhẹ (khinh thanh): đọc lướt, ngắn, nhẹ bẫng không có cao độ cố định.
Biến điệu: Khi đọc ở cuối câu hoặc trong ngữ cảnh trợ từ, âm tiết này được phát âm nhẹ và ngắn, không có độ cao định hình rõ như các thanh chính.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường đọc quá nặng thành thanh 1 (dài và cao) hoặc thanh 3, trong khi từ này cần đọc rất nhẹ, nhanh và lướt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay thả lỏng nhẹ nhàng buông xuôi xuống một chút vì đây là thanh nhẹ.

Hình thể: trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bạch 白) và phần bên phải (chủy 勺) cần cân đối, phần trái nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống nhau hoàn toàn.

Bộ thủ 白 · Bộ Bạch (Trắng, rõ ràng)

Biểu ý (形旁): 勺 (Biểu thị âm đọc và cấu trúc.)

Biểu thanh (声旁): 勺 (âm gốc: sháo / de)

Bên trái là chữ Bạch (màu trắng, sáng sủa), bên phải là chữ Thủy/Chủy (cái muỗng). Ánh sáng trắng chiếu vào cái muỗng tạo nên sự rõ ràng, cấu thành nên trợ từ sở hữu dùng liên tục trong câu.

  • 白 Bộ Bạch (trắng, rõ)
  • 勺 Cái muỗng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này có gốc liên quan đến ý nghĩa rõ ràng (từ chữ Bạch kết hợp với chữ Thủy/Chủy), sau đó được mượn làm trợ từ ký hiệu ngữ pháp do tính thông dụng cao trong khẩu ngữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến sự rõ ràng, người Trung Hoa cổ đại đã dùng nó làm trợ từ để làm rõ mối quan hệ sở hữu và định ngữ giữa các từ.

  • Là một trong những chữ Hán có tần suất xuất hiện cao nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Quy luật chuyển âm: Đây là trợ từ thuần ngữ pháp tiếng Trung, không có âm Hán Việt tương ứng trực tiếp trong hệ thống từ vựng tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để (de) dành món quà màu trắng (白) múc bằng cái muỗng (勺) chính là đồ CỦA tôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
的的
dídíđích thựcLặp lại tạo thành từ khác.
Chữ dễ nhầm (形近字)
得(dé / de)
Chữ 得 có bộ Xích (彳) bên trái, dùng cho bổ ngữ trạng thái hoặc động từ 'đạt được', khác với chữ 的 dùng bộ Bạch (白) làm trợ từ sở hữu.
地(dì / de)
Chữ 地 có bộ Thổ (土) bên trái, dùng trước động từ (trạng ngữ), trong khi 的 dùng trước danh từ (định ngữ).
Thử thách phản xạ
这___ 苹果 是 我 买 的。
Gợi ý: de
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa ba chữ trợ từ đồng âm '的', '地', và '得'. Người học hay dùng lẫn lộn 的 (trước danh từ) với 地 (trước động từ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '的' đứng sau một danh từ hoặc tính từ, bạn đọc với thanh điệu gì và hiểu là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết câu 'Sách của tôi' bằng tiếng Trung sử dụng trợ từ sở hữu tương ứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

的decủa, trợ từ sở hữu hoặc định ngữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0