Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét mác cần viết mềm mại, cân đối để tạo không gian thoáng ở phần giữa chữ.
1. Ý nghĩa
da (của người hoặc động vật), lớp vỏ ngoài
da thuộc (đồ vật làm bằng da)lông thú, áo lôngtính tình tinh nghịch, nghịch ngợmtiếp đầu ngữ chỉ đơn vị pico (một nghìn tỷ phần)họ Bì
Danh từ / Tính từTrung lập / Phổ biến#cơ thể#vật liệu#tính cách
Ví dụ thực tế
这件皮衣很保暖。
Zhè jiàn pí yī hěn bǎo nuǎn.
Chiếc áo da này rất giữ ấm.
小孩子很调皮。
Xiǎo hái zi hěn tiáo pí.
Đứa trẻ rất tinh nghịch.
2. Phát âm
/[pʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
皮
pípi2
|
++
´(35)
=pí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại rồi bật mở mạnh để hơi thoát ra ngoài đột ngột.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Cất cao giọng từ trung bình lên cao, giống như khi đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy theo tốc độ nói, nhưng cơ bản vẫn giữ hướng đi lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bǐ (thanh 3) nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu và hướng đi lên của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét mác cần viết mềm mại, cân đối để tạo không gian thoáng ở phần giữa chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ皮 · Bộ Bì (da, vỏ)
Biểu ý (形旁):皮 (Chính nó vừa là bộ thủ vừa mang ý nghĩa gốc chỉ tấm da lột ra.)
Chữ mô phỏng hình bàn tay đang tước hoặc lột tấm da thú ra khỏi thân thể.
⺃ Nét gập phác họa đường cong của cơ thể hoặc miếng da
又 Hình tay người đang cầm nắm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 皮 (pí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 皮 vẽ hình một bàn tay đang lột lớp da thú ra khỏi con vật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'lột da', chữ phát triển thành 'tấm da', 'vỏ bọc bên ngoài' và sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như 'tinh nghịch' hoặc dùng làm họ người.
Là một trong những bộ thủ cơ bản cấu thành nhiều chữ Hán liên quan đến da dẻ và đồ da.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bì
Âm Hán Việt là 'Bì', tương ứng với phụ âm đầu B và thanh huyền/ngang trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: かわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
피
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm b- trong âm Hán Việt (ví dụ: pí ➔ bì).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một bàn tay (又) đang kéo một lớp da thú uốn lượn (⺃) ra để làm áo khoác mùa đông.