HanziGuru.皱 · zhòu
皱
zhòu[zhou4]Thanh 4

nhăn, nếp nhăn

EN: to wrinkle · wrinkled · to crease

HSK 7Hán Việt: Trứ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhăn, nếp nhăn

Hán Việt: Trứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối: phần bên trái (bộ mễ) hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (bộ bì), giữ khoảng cách hài hòa không để hai nửa dính vào nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 皺 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần bên phải, chữ giản thể giữ nguyên khung cơ bản và thu gọn một số nét.

nhăn, co lại tạo thành nếp gấp

làm nhănnếp nhăn trên da hoặc vải
Động từ / Tính từTrung tính#trạng thái bề mặt#cơ thể con người#vật liệu
Ví dụ thực tế
  • 他 皱 着 眉头 想 问题。
    Tā zhòu zhe méi tóu xiǎng wèn tí.
    Anh ấy nhíu mày suy nghĩ vấn đề.
  • 衣服 洗 干净 后 有 点 皱。
    Yī fu xǐ gān jìng hòu yǒu diǎn zhòu.
    Quần áo sau khi giặt sạch thì hơi bị nhăn.
/[tʂou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
皱
zhòuzhou4
++
`(51)
=zhòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ hoặc gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu / ôu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn mạnh trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh phát âm chuẩn Bắc Kinh nhưng dứt khoát hơn).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác ở phía sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần lưu ý không bị hạ thấp quá mức ở nửa đầu âm tiết.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu uô khác nếu không phân biệt rõ âm đóng môi tròn của ou.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới một góc 45 độ, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân bổ cân đối: phần bên trái (bộ mễ) hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (bộ bì), giữ khoảng cách hài hòa không để hai nửa dính vào nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 皺 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần bên phải, chữ giản thể giữ nguyên khung cơ bản và thu gọn một số nét.

Bộ thủ 皮 · Bộ bì (da, lớp da bên ngoài)

Biểu ý (形旁): 皮 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến da dẻ bị chùng, co lại tạo thành nếp gấp.)

Biểu thanh (声旁): 芻 (âm gốc: chú / zhòu)

Bên trái là bộ mễ (米) hoặc cấu trúc chỉ cỏ/bó rơm 芻, bên phải là bộ bì (皮) biểu thị lớp da. Khi da (皮) bị gập lại giống như cỏ bó (芻), tạo thành các nếp nhăn.

  • 芻 Thành phần biểu âm và một phần ý nghĩa
  • 皮 Bộ thủ biểu thị da
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa phần gợi âm cấu trúc búi/cỏ và phần ý nghĩa chỉ lớp da trên cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các nếp gấp trên da hoặc bề mặt vật liệu, mở rộng ra thành động từ hành động làm nhăn hoặc nhíu mày.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa miêu tả bề mặt da lão hóa hoặc vải vóc nhàu nát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trứ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sắc thái dứt khoát, gần với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy theo quy luật biến âm Hán Việt lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: しわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong tiếng Việt qua hệ thống phiên âm Hán Việt (ví dụ: 皱 trứ, 张 trương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên mặt lớp **da** (皮) có bó cỏ khô đè lên làm cho bề mặt trở nên **nhăn** nheo, gập ghềnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
刍
chúto mow or cut grass; hayPhonetic Core (声旁)
急
jíCấp bách, vội vàng, lo lắng+ 心 (trái tim)
趋
qūhướng về, xu thế, vội vã+ 走 (chạy)
绉
zhòucrepe; wrinkle+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
邹(zōu)
Chữ 皱 có bộ bì (皮) ở bên phải chỉ da nhăn, còn chữ 邹 có bộ phụ (阝) bên phải.
Thử thách phản xạ
他听到这个消息后,紧紧地[___]起了眉头。
Gợi ý: zhòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên phải của chữ giản thể và phồn thể, hoặc viết sai thanh điệu thành thanh 1 hay thanh 3.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '皱', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nhăn/nhíu mày' (zhòuméitóu) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

皱zhòunhăn, nếp nhăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0