HanziGuru.盃 · bēi
盃
bēi[bei1]Thanh 1

Cốc, ly, chén (dùng để uống nước hoặc đựng rượu)

EN: variant of 杯[bei1] · trophy cup · classifier for certain containers of liquids: glass, cup

HSK 1Hán Việt: Bôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cốc, ly, chén (dùng để uống nước hoặc đựng rượu)

Hán Việt: Bôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) thon gọn, bên phải là chữ bất (不). Phần bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cân đối cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '盃' (dưới có chữ bất, trên là bất), giản thể đổi thành '杯' kết hợp bộ Mộc (木) bên trái chỉ chất liệu gỗ làm cốc chén ngày xưa và chữ Bất (不) bên phải làm âm vận.

Cốc, ly, chén

Giải thưởng dạng cúp (trophy)Lượng từ dùng cho đồ chứa chất lỏng như cốc nước, ly rượu
Danh từ / Lượng từThông dụng#Đồ dùng gia đình#Đồ uống#Thể thao
Ví dụ thực tế
  • 喝一杯茶
    hē yì bēi chá
    Uống một chén trà
  • 世界杯
    shì jiè bēi
    World Cup (Cúp Thế giới)
/[peɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
盃
bēibei1
++
¯(55)
=bēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang ngâm nga nốt nhạc cao không đổi)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm 'bǐ' (thanh 3) nếu người bản xứ phát âm nhanh, chú ý giữ âm vực cao và phẳng không bị võng xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm mắt, vạch một đường thẳng tắp từ trái sang phải như mặt bàn phẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) thon gọn, bên phải là chữ bất (不). Phần bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cân đối cho phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là '盃' (dưới có chữ bất, trên là bất), giản thể đổi thành '杯' kết hợp bộ Mộc (木) bên trái chỉ chất liệu gỗ làm cốc chén ngày xưa và chữ Bất (不) bên phải làm âm vận.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm cốc chén ngày xưa vốn làm bằng gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 不 (âm gốc: bēi / bù)

Chiếc cốc (杯) làm từ gỗ (木) và không (不) thể thiếu trên bàn tiệc.

  • 木 Bộ Mộc (gỗ)
  • 不 Chữ Bất (không)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Mộc (chất liệu gỗ làm đồ vật) kết hợp với chữ Bất (phát âm gợi ý), biểu thị những chiếc cốc hoặc chén đựng đồ uống thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc chén gỗ uống nước, qua thời gian mở rộng ra các loại cốc thủy tinh, ly sứ và dùng làm danh hiệu cúp thể thao.

  • Thời xưa, chén uống rượu thường được làm bằng gỗ quý hoặc ngọc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bôi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm vực cao, trong Hán Việt đọc là 'Bôi' (ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: saka
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bôi' chuyển đổi rất gần với âm Pinyin 'bēi' (b- giữ nguyên, vần -ôi tương đương với -ēi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy cái cây (木) đẽo thành không (不) gian rỗng bên trong để làm thành cái cốc (杯) uống nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
不
bùkhôngPhonetic Core (声旁)
坏
huàixấu, hỏng, tồi tệ+ 土 (đất đai)
杯
bēicốc, ly, cúp+ 木 (cây cối)
环
huánvòng, khuyên, bao quanh+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
怀(huái)
Chữ '杯' có bộ Mộc (gỗ) bên trái; chữ '怀' có bộ Tâm đứng (tấm lòng) bên trái.
Thử thách phản xạ
我 喝 了 一 [___] 茶。
Gợi ý: bēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) và bộ Thổ (土) hoặc bộ Tâm (忄) khi viết phần bên trái của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '杯', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '杯' (cốc, ly) và đọc với thanh điệu thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盃bēiCốc, ly, chén (dùng để uống nước hoặc đựng rượu)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0