HanziGuru.杯 · bēi
杯
bēi[bei1]Thanh 1

cốc, ly, cúp

EN: cup · trophy cup · classifier for certain containers of liquids: glass, cup

HSK 1Hán Việt: Bôi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cốc, ly, cúp

Hán Việt: Bôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ bất) chiếm phần lớn còn lại và cần viết gọn gàng, cân đối.

cốc, ly (dùng để uống nước)

cúp, giải thưởng hình chiếc cúplượng từ cho chất lỏng đựng trong cốc hoặc ly
Danh từ / Lượng từThông dụng#đồ gia dụng#đồ uống#vật phẩm thể thao
Ví dụ thực tế
  • 我想喝一杯水。
    wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
    Tôi muốn uống một cốc nước.
  • 他们 赢得了 足球 奖杯。
    tāmen yíngdé le zúqiú jiǎgbēi.
    Họ đã giành được cúp bóng đá.
/[pei̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
杯
bēibei1
++
¯(55)
=bēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài đều giống như nốt nhạc giữ nguyên độ cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc bị phát âm thành dấu sắc nếu không giữ được độ bình ổn của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao phẳng ổn định ở tầm trên, tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chữ bất) chiếm phần lớn còn lại và cần viết gọn gàng, cân đối.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ vật liệu làm ra cốc thời xưa là gỗ)

Biểu thanh (声旁): 不 (âm gốc: bù / bēi)

Chiếc cốc (杯) làm từ gỗ (木) và không (不) thể thiếu trong các bữa ăn hàng ngày.

  • 木 Bộ mộc, liên quan đến chất liệu gỗ
  • 不 Thành phần biểu âm bēi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 杯 kết hợp giữa bộ mộc (木 - gỗ) biểu thị ý nghĩa cái cốc ban đầu được làm bằng gỗ, và chữ bất (不) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loại chén ly bằng gỗ thời cổ đại, dần mở rộng ra cho các loại cốc bằng sứ, thủy tinh và cúp giải thưởng thể thao.

  • Các loại đồ đựng nước thời nhà Thương và Chu thường được đẽo từ gỗ trước khi công nghệ làm gốm sứ phát triển mạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bôi
Âm Hán Việt là 'Bôi', tương ứng với phụ âm đầu b và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: さかずき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong tiếng Việt; vận mẫu ei tương ứng với vần ôi trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một chiếc **cốc** (杯) làm bằng **gỗ** (木) nhưng **không** (不) may bị rơi vỡ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
不
bùkhôngPhonetic Core (声旁)
坏
huàixấu, hỏng, tồi tệ+ 土 (đất đai)
环
huánvòng, khuyên, bao quanh+ 王 (ngọc bích)
怀
huáiôm trong lòng, hoài niệm, ngực+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
怀(huái)
Chữ 怀 có bộ tâm (忄) bên trái chỉ lòng dạ, tình cảm; chữ 杯 có bộ mộc (木) chỉ cái cốc.
Thử thách phản xạ
我 每天 都要 喝 几 [___] 水。
Gợi ý: bēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ mộc (木) bên trái thành bộ tâm (忄) giống chữ 怀 (huái).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 杯, đọc và nêu nghĩa tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cốc/ly' (bēi) với bộ mộc và chữ bất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

杯bēicốc, ly, cúp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0