HanziGuru.益 · yì
益
yì[yi4]Thanh 4

lợi ích, ích lợi, tăng lên

EN: surname Yi · benefit · profit

HSK 4Hán Việt: Ích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lợi ích, ích lợi, tăng lên

Hán Việt: Ích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, phần nắp trên che phủ phần bát phía dưới, các nét ngang song song và đều đặn.

lợi ích, điều tốt đẹp, sự tăng trưởng

họ (họ Ích)càng ngày càng, thêm
Danh từ / Động từ / Phó từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#trừu tượng#kinh tế#chất lượng
Ví dụ thực tế
  • 受益匪浅
    shòuyì fěiqiǎn
    thu được lợi ích không nhỏ, học hỏi được rất nhiều
  • 益处
    yìchù
    ích lợi, điểm có lợi
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
益
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: âm nguyên âm bắt đầu bằng i
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát ra từ vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung phát âm rơi mạnh và dứt khoát từ cao xuống thấp (51), tương tự như dấu nặng nhưng sắc nét hơn hoặc tiếng ra lệnh ngắn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc ngắn gọn và rơi giọng mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như hành động chặt một nhát quyết đoán, tượng trưng cho thanh 4.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên và phần dưới cần cân đối, phần nắp trên che phủ phần bát phía dưới, các nét ngang song song và đều đặn.

Bộ thủ 皿 · Bộ Mãnh (cái đĩa, bát) (cái bát, cái đĩa)

Biểu ý (形旁): 皿 (chỉ vật chứa đựng đầy tràn, thêm thắt vào)

Biểu thanh (声旁): 𠫓 (âm gốc: yì)

Phần trên là nước hoặc vật tràn ra, phần dưới là cái bát (皿) nước đầy tràn đến mức trào ra ngoài, biểu thị sự dồi dào, thêm lợi ích.

  • 𠫓 phần trên, biểu thị sự dâng tràn
  • 皿 cái bát, cái đĩa ở dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình nước tràn ra khỏi cái chén hoặc đồ đựng, ngụ ý sự gia tăng, đầy ắp, dư dả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước tràn đầy trong bát đồ đựng, phát triển thành sự gia tăng, lợi ích và cuối cùng dùng làm phó từ chỉ mức độ 'càng thêm'.

  • Trong sách cổ, chữ này thường đi liền với 'tổn' (損) để chỉ sự được và mất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ích
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 2 (35) tiếng Trung, nhưng 'yì' mang thanh 4 (51) tương ứng với âm nặng hoặc sắc dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エキ, イク / Âm Kun: masu, yoku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
익
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ích' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu và vần gần giống với âm Quan Thoại 'yì'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đổ nước vào cái bát (皿) đầy đến mức tràn lênh láng ra ngoài, đó chính là nguồn **lợi ích** (yì) dồi dào tăng thêm cho gia chủ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
溢
yìto overflow; (literary) excessive+ 氵 (nước)
隘
ài(bound form) narrow; (bound form) a defile; a narrow pass+ 阝 (thành thị)
嗌
ài(literary) to choke; to have a blockage in the throat; Taiwan pr. [yi4]+ 口 (cái miệng)
縊
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
盏(zhǎn)
Chữ 盏 có bộ mịch ở trên và bộ mỗ, chỉ cái chén nhỏ; chữ 益 có phần trên phức tạp hơn kết hợp với bộ皿 ở dưới.
Thử thách phản xạ
多运动对身体有很 __ 的[___]处。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần trên của chữ 益 với chữ 兼 do nét viết tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '益', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yì' (lợi ích) gồm bộ皿 ở dưới và phần nào ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

益yìlợi ích, ích lợi, tăng lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0