trộm cắp, cướp bóc
kẻ trộm, kẻ cướplấy trộm, hack (trong ngữ cảnh công nghệ như 'đạo mật khẩu')
Động từ / Danh từtrang trọng hoặc dùng trong văn viết#tội phạm#hành động#pháp luật
Ví dụ thực tế
小偷夜里潜入商店盗取 merchandise。
Xiǎotōu yèlǐ qiánrù shāngdiàn dàoqǔ goods.
Kẻ trộm lẻn vào cửa hàng ban đêm để lấy cắp hàng hóa.
网络安全非常重要,防止账号被盗。
Wǎngluò ānquán fēicháng zhòngyào, fángzhǐ zhàohào bèi dào.
An ninh mạng vô cùng quan trọng, cần phòng ngừa tài khoản bị hack/đánh cắp.
盗
dàodao4
|++`(51)
=dào Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên rồi thả lỏng nhanh khi phát âm.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở điểm bắt đầu có thể hạ thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng t- nhưng cần phân biệt rõ đây là âm d trong pinyin tương đương với âm t nhẹ trong tiếng Việt.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như ra lệnh.
Hình thể: trên-dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần được viết gọn gàng, cân đối, phần dưới rộng rãi vững chắc để chống đỡ tổng thể.
Quy luật giản thể: Giản thể từ dạng phồn thể 盜, tinh giản một số nét phức tạp ở phần giữa và bộ bên cạnh để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 皿 · Bộ Mãnh (cái mâm, cái bát) (đồ đựng, cái bát, cái mâm)
Biểu ý (形旁): 皿 (chỉ đồ vật, tài sản bị nhòm ngó)
Biểu thanh (声旁): 次 (âm gốc: dao)
Kẻ trộm (dào) nhòm ngó tài sản đồ đạc trong bát đĩa (皿) nhà người khác.
- 次 yếu tố gợi âm
- 皿 bộ mãnh, chỉ đồ đạc tài sản
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh đồ vật quý giá (trong bộ bát đĩa, tài sản) và âm đọc biểu thị hành vi lấy trộm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hành động lấy cắp tài sản vật chất, nay mở rộng ra cả trộm cắp thông tin, tài khoản mạng số hóa.
- Trong lịch sử chữ Hán, hành vi trộm cắp luôn bị lên án nghiêm khắc, thể hiện qua các bộ thủ liên quan đến hình phạt hoặc tài sản.
🇻🇳Âm Hán Việt
Đạo
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ぬす.む
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: d trong Pinyin thường chuyển thành đ trong âm Hán Việt (dào ➔ đạo).
Câu chuyện Ghi nhớ
Kẻ TRỘM (dào) lẻn vào nhà, nhắm vào những món đồ quý giá đặt trong chiếc bát đĩa (皿) để mang đi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
道(dào)
Đường đi (道) có bộ sước (辶), còn trộm cắp (盗) có bộ bát đĩa (皿).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 警察 抓住了那个在商场里[___]东西的小偷。
Gợi ý: dào
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 盗 (trộm cắp) và chữ 道 (đường đi, đạo lý) do cùng cách phát âm dào.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 盗, bạn đọc là gì và mang nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đạo' (trộm cắp) trong tiếng Trung với bộ mãnh ở dưới?
盗dàotrộm cắp, cướp bóc, kẻ trộm Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0