HanziGuru.盲 · máng
盲
máng[mang2]Thanh 2

mù

EN: blind

HSK 6Hán Việt: Mang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mù

Hán Việt: Mang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Vô 亡) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Mục 目) viết rộng rãi làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ ký tự.

mù, không nhìn thấy gì

mù quáng, u tối, thiếu hiểu biếtkhông phân biệt rõ ràng, mờ mịt
Tính từ / Danh từTrung lập#cơ thể#giác quan#tính từ
Ví dụ thực tế
  • 盲人
    mángrén
    người mù
  • 盲目
    mángmù
    mù quáng
/[mäŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
盲
mángmang2
++
´(35)
=máng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“máng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mang
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím nhẹ lại với nhau, sau đó mở ra khi phát âm, khí thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc như -ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (́) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên giọng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành thanh 1 (ngang) nếu không nhấn mạnh độ vút lên cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình dáng của dấu sắc.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Vô 亡) viết gọn gàng, phần dưới (chữ Mục 目) viết rộng rãi làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ ký tự.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ đôi mắt, bộ phận liên quan đến thị lực.)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: máng / wáng)

Chữ Mật/Vô (亡 - mất đi, biến mất) kết hợp với chữ Mục (目 - con mắt). Mắt mà bị 'mất đi' khả năng nhìn thì thành ra bị mù.

  • 亡 mất đi, không còn
  • 目 mắt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kiêm hình thanh xuất hiện từ thời chữ khắc trên xương thú. Gồm hình ảnh con mắt (目) bị che khuất hoặc mất đi phần nhìn (亡).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là mắt bị hỏng hoặc mất thị lực, sau này phát triển thêm nghĩa trừu tượng là mù quáng, thiếu hiểu biết hay không rõ ràng.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường phản ánh tình trạng y tế hoặc sự thiếu minh mẫn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mang
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モウ / Âm Kun: めくら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
맹
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ang thường giữ nguyên vần -ang trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi **mắt** (目) bỗng nhiên **mất đi** (亡) ánh sáng, khiến người ta trở nên **mù** (máng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
忙
mángbận rộnThêm bộ Tâm (忄) chỉ tâm trí bận rộn đến phát cuồng.
芒
mangcỏ lau, mũi nhọnThêm bộ Thảo (艹) chỉ loài cỏ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
忙(máng)
Chữ 盲 có bộ Mục (目) bên dưới liên quan đến mắt, còn chữ 忙 có bộ Tâm đứng (忄) liên quan đến cảm xúc và sự bận rộn.
Thử thách phản xạ
我们不能[___]地追求速度而忽略了质量。
Gợi ý: máng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mục (目) bên dưới của chữ 盲 với bộ Nhật (日) hoặc nhầm với chữ 忙 (bận rộn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '盲', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'máng' (mù) bằng cách kết hợp hai thành phần chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盲mángmù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0