HanziGuru.直 · zhí
直
zhí[zhi2]Thanh 2

Thẳng, chính trực, ngay thẳng

EN: surname Zhi · Zhi (c. 2000 BC), fifth of the legendary Flame Emperors 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God · straight

HSK 2Hán Việt: Trực
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thẳng, chính trực, ngay thẳng

Hán Việt: Trực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới / kết hợp
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên có bộ thập (十) vươn rộng che chở cho phần dưới, các nét ngang cần song song và khoảng cách đều nhau.

Thẳng (về phương hướng hoặc hình dáng)

Ngay thẳng, chính trực (về phẩm chất con người)Làm cho thẳng ra, duỗi thẳngLiên tục, cứ (chỉ hành động tiếp diễn không ngắt quãng)
Tính từ / Trạng từ / Động từTrung tính#hình học#tính cách#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这条路很直。
    Zhè tiáo lù hěn zhí.
    Con đường này rất thẳng.
  • 他是一个性格很直的人。
    Tā shì yí gè xìnggé hěn zhí de rén.
    Anh ấy là một người có tính cách rất thẳng thắn.
/[ʈʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
直
zhízhi2
++
´(35)
=zhí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên vòm họng trên nhưng không chạm hẳn để luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có cao độ bắt đầu từ trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lửng trước khi lên cao tương tự quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch/gi thẳng lưỡi) nếu không uốn lưỡi đúng mức hoặc nhầm với âm bật hơi chi (ch).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa hướng lên cao dứt khoát giống như dấu sắc trong tiếng Việt (thanh 2).

Hình thể: trên dưới / kết hợp · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên có bộ thập (十) vươn rộng che chở cho phần dưới, các nét ngang cần song song và khoảng cách đều nhau.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (Mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ sự quan sát thẳng, mắt nhìn thẳng không chớp.)

Chữ 直 gồm nét thập (十) kết hợp với chữ nhân (人) và bộ mục (目) biến thể, biểu thị con mắt nhìn thẳng, không lệch lạc, thể hiện sự chính trực và ngay thẳng.

  • 十 Khung chuẩn, sự đầy đủ
  • 目 Mắt nhìn thẳng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình con mắt (目) với một đường thẳng hoặc ký hiệu chỉ cái nhìn thẳng tắp, không liếc ngang liếc dọc, biểu thị ý nghĩa ngay thẳng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'nhìn thẳng', chữ phát triển thành 'đường đi thẳng', rồi mở rộng ra tính cách 'ngay thẳng, chính trực' và dùng làm phó từ chỉ hành động liên tục.

  • Trong lịch sử, chữ 直 còn là tên của một vị Viêm Đế huyền thoại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trực
Thanh 2 (zhí) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Trực).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョク / ジク / Âm Kun: ただ.ちに / すぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
직
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển sang tr- trong âm Hán Việt (zhí ➔ trực).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng Mắt (目) nhìn Thập (十) phương tám hướng với ánh nhìn rất THẲNG và chính trực.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
值
zhígiá trị, đáng, trực nhật+ 亻 (con người)
植
zhítrồng, thực vật+ 木 (cây cối)
置
zhìđặt, bố trí, mua+ 罒 (tấm lưới)
殖
zhísinh sản, trồng trọt+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
真(zhēn)
Chữ 真 có nhiều nét ngang hơn ở phần giữa bên trong (bộ thập và mắt biến đổi), nghĩa là thật sự.
Thử thách phản xạ
这 [___] 3路车可以 吧?
Gợi ý: zhí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách viết các nét ngang bên trong bộ mục của chữ 直 hoặc phát âm nhầm thành z (ch thẳng lưỡi) thay vì zh (tr uốn lưỡi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 直, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'thẳng thắn, ngay thẳng' (zhí)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

直zhíThẳng, chính trực, ngay thẳng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0