HanziGuru.相 · xiāng
相
xiāng[xiang1]Thanh 1

lẫn nhau, hỗ tương, quan sát

EN: surname Xiang · each other · one another

HSK 2Hán Việt: Tương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lẫn nhau, hỗ tương, quan sát

Hán Việt: Tương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái và phải cân đối. Phần bên trái (mộc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (mục) rộng hơn và chứa các nét ngang dọc đều đặn.

lẫn nhau, qua lại lẫn nhau (hành động mang tính tương hỗ)

quan sát, xem xét (như trong từ tướng mạo)họ Tương
Phó từ / Danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#quan hệ xã hội#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 我们互相帮助。
    Wǒmen hùxiāng bāngzhù.
    Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
  • 相濡以沫
    xiāng rú yǐ mò
    Cùng nhau hoạn nạn, nương tựa vào nhau.
/[ɕi̯ɑŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
相
xiāngxiang1
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao giữ đều không đổi, không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, có thể có sự biến điệu nhẹ trong giao tiếp nhanh nhưng cơ bản giữ nguyên thanh 1 ngang cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang nhưng khác thanh mẫu hoặc phát âm không đủ độ cao ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng ngang tầm mắt từ trái sang phải, giống như đang gạch một đường ngang trên giấy để chỉ thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái và phải cân đối. Phần bên trái (mộc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (mục) rộng hơn và chứa các nét ngang dọc đều đặn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối, gốc gác)

Biểu thanh (声旁): 目 (âm gốc: xiang)

Bên trái là cây (木), bên phải là con mắt (目). Ý nghĩa ban đầu là dùng mắt (mục) để quan sát cây (mộc), từ đó phát triển thành ý nghĩa xem xét, rồi mở rộng ra là hỗ trợ, lẫn nhau.

  • 木 Cây cối
  • 目 Con mắt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 相 kết hợp giữa bộ Mộc (cây) và bộ Mục (mắt). Người xưa ở trong rừng, dùng mắt quan sát cây cối hoặc quan sát lẫn nhau để nhận biết đối phương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quan sát' (nhìn chăm chú), chữ này chuyển hóa thành 'xem tướng' rồi mở rộng thành tính chất qua lại, lẫn nhau (hỗ tương).

  • Trong lịch sử, chữ này có hai âm đọc khác nhau tùy theo chức năng ngữ pháp (động từ chỉ việc xem xét/làm tướng quân, hoặc phó từ chỉ sự hỗ tương).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ, ショウ / Âm Kun: あい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với các phụ âm x hoặc s trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng cạnh cái CÂY (木) và dùng MẮT (目) để quan sát LẪN NHAU xem ai nhanh hơn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
想
xiǎngNghĩ, muốn, nhớ+ 心 (trái tim)
箱
xiāngHộp, rương, va-li+ ⺮ (cây tre)
厢
xiāngtoa tàu, buồng, phòng bên+ 厂 (sườn núi)
霜
shuāngSương giá, sương muối, kem bôi da+ 雨 (mưa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
想(xiǎng)
Chữ 相 không có bộ tâm (心) ở dưới, chỉ mang nghĩa tương hỗ hoặc quan sát.
Thử thách phản xạ
我们应该[___] 帮助,共同进步。
Gợi ý: xiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 相 (xiāng) và chữ 想 (xiǎng), quên mất việc phân biệt có bộ tâm hay không.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 相, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lẫn nhau' (xiāng) cấu tạo từ cây và mắt?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

相xiānglẫn nhau, hỗ tương, quan sát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0