Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái và phải cân đối. Phần bên trái (mộc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (mục) rộng hơn và chứa các nét ngang dọc đều đặn.
1. Ý nghĩa
lẫn nhau, qua lại lẫn nhau (hành động mang tính tương hỗ)
quan sát, xem xét (như trong từ tướng mạo)họ Tương
Phó từ / Danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#quan hệ xã hội#trạng thái
Ví dụ thực tế
我们互相帮助。
Wǒmen hùxiāng bāngzhù.
Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
相濡以沫
xiāng rú yǐ mò
Cùng nhau hoạn nạn, nương tựa vào nhau.
2. Phát âm
/[ɕi̯ɑŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
相
xiāngxiang1
|
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao giữ đều không đổi, không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, có thể có sự biến điệu nhẹ trong giao tiếp nhanh nhưng cơ bản giữ nguyên thanh 1 ngang cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ang nhưng khác thanh mẫu hoặc phát âm không đủ độ cao ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng ngang tầm mắt từ trái sang phải, giống như đang gạch một đường ngang trên giấy để chỉ thanh 1 ngang cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái và phải cân đối. Phần bên trái (mộc) hẹp hơn một chút, phần bên phải (mục) rộng hơn và chứa các nét ngang dọc đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (cây cối)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ cây cối, gốc gác)
Biểu thanh (声旁):目 (âm gốc: xiang)
Bên trái là cây (木), bên phải là con mắt (目). Ý nghĩa ban đầu là dùng mắt (mục) để quan sát cây (mộc), từ đó phát triển thành ý nghĩa xem xét, rồi mở rộng ra là hỗ trợ, lẫn nhau.
木 Cây cối
目 Con mắt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 相 (xiāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 相 kết hợp giữa bộ Mộc (cây) và bộ Mục (mắt). Người xưa ở trong rừng, dùng mắt quan sát cây cối hoặc quan sát lẫn nhau để nhận biết đối phương.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'quan sát' (nhìn chăm chú), chữ này chuyển hóa thành 'xem tướng' rồi mở rộng thành tính chất qua lại, lẫn nhau (hỗ tương).
Trong lịch sử, chữ này có hai âm đọc khác nhau tùy theo chức năng ngữ pháp (động từ chỉ việc xem xét/làm tướng quân, hoặc phó từ chỉ sự hỗ tương).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ, ショウ / Âm Kun: あい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với các phụ âm x hoặc s trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng cạnh cái CÂY (木) và dùng MẮT (目) để quan sát LẪN NHAU xem ai nhanh hơn.