HanziGuru.盾 · dùn
盾
dùn[dun4]Thanh 4

khiên, thuẫn, tiền đồng Việt Nam

EN: shield · (currency) Vietnamese dong · currency unit of several countries (Indonesian rupiah, Dutch gulden etc)

HSK 5Hán Việt: Thuẫn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khiên, thuẫn, tiền đồng Việt Nam

Hán Việt: Thuẫn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần rõ rệt. Phần bên trái là chữ 𠂇 và các nét liên quan, phần bên phải là bộ mục (目) hoặc các nét bao bọc. Cần chú ý cân đối khoảng cách giữa hai bên để chữ không bị lệch.

khiên (vũ khí phòng thủ để che đỡ)

đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)đơn vị tiền tệ của một số quốc gia khác
Danh từTrung tính#vũ khí#quân sự#tiền tệ
Ví dụ thực tế
  • 他们手里拿着用藤条 编的盾。
    tāmen shǒu li ná zhe yòng téngtáo biān de dùn.
    Họ đang cầm trong tay những chiếc khiên đan bằng mây.
  • 越南盾是越南的法定货币。
    yuènán dùn shì yuènán de fǎdìng huòbì.
    Đồng Việt Nam là tiền tệ hợp pháp của Việt Nam.
/[tun⁵¹]/Thanh điệu: 51
盾
dùndun4
++
`(51)
=dùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (như chữ t trong tiếng Việt nhưng phát âm mềm hơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa hàm trên.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: un (đọc giống vần un trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao xuống thấp 51, giống dấu sắc gắt hoặc dấu nặng kéo dài nhưng bắt đầu từ cao xuống thấp như ra lệnh).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ôn khác nếu không phát âm rõ âm t nhẹ ở đầu và thanh điệu rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia thành hai phần rõ rệt. Phần bên trái là chữ 𠂇 và các nét liên quan, phần bên phải là bộ mục (目) hoặc các nét bao bọc. Cần chú ý cân đối khoảng cách giữa hai bên để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 盾 · Bộ Thuẫn (cái khiên, mộc che đỡ)

Biểu ý (形旁): 𠂇 (Biểu thị tay cầm vũ khí phòng thủ)

Chữ thuẫn (盾) tượng trưng cho hình ảnh một người cầm tay (𠂇) trang bị công cụ bảo vệ cơ thể khi chiến đấu.

  • 𠂇 tay cầm
  • 目 mắt, phần thân của chiếc khiên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ lại hình dạng một chiếc khiên gỗ hoặc da thú được dùng để chống đỡ vũ khí của đối phương thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm khiên phòng thủ, chữ này mở rộng nghĩa sang các vật che chắn, và trong thời hiện đại còn được mượn âm để dịch tên đồng tiền Việt Nam (đồng/dùn).

  • Chiếc khiên thời cổ đại thường làm bằng da trâu hoặc gỗ cứng.
  • Thành ngữ 'mâu thuẫn' (矛盾) bắt nguồn từ câu chuyện người bán mâu và thuẫn ở nước Sở.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuẫn
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung về độ cao và sắc thái mạnh mẽ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン / Âm Kun: たて
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thuẫn' biến đổi âm vận từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt qua quy tắc chuyển đổi âm mặt lưỡi và vần un.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tay cầm (𠂇) tấm khiên bằng gỗ có khoét lỗ nhìn như con mắt (目) để chống lại mũi giáo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
循
xúntuân theo, tuân thủ+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
循(xún)
Chữ 循 có bộ xước (辶) bên trái, còn chữ 盾 có cấu trúc độc lập bên trái là nét tay.
Thử thách phản xạ
越南的法定货币是越南[___]。
Gợi ý: dùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách đọc thanh 4 (đọc ngang hoặc nhầm thành thanh 2) khiến từ này bị sai sắc thái dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '盾', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'khiên' hoặc 'đồng tiền Việt Nam' (dùn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盾dùnkhiên, thuẫn, tiền đồng Việt Nam
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0