HanziGuru.督 · dū
督
dū[du1]Thanh 1

giám sát, đốc thúc

EN: (bound form) to supervise

HSK 6Hán Việt: Đốc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giám sát, đốc thúc

Hán Việt: Đốc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (叔) viết gọn gàng, phần dưới (目) viết cân đối nằm vững chãi bên dưới, các nét ngang phải đều đặn để tổng thể không bị xiêu vẹo.

giám sát, đốc thúc, kiểm tra

chức quan chỉ huy quân sự thời xưachịu trách nhiệm quản lý
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#quản lý#công việc#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 监督
    jiāndū
    giám sát
  • 总督
    zǒngdū
    tổng đốc
/[tu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
督
dūdu1
++
¯(55)
=dū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
du
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, khi phát âm thả lỏng dứt khoát không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao độ đều đặn không lên không xuống như dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'tū' nếu không giữ cao độ ổn định hoặc nhầm với thanh 4 'dù' khi hạ giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang phẳng ở tầm cao phía trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài ổn định.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (叔) viết gọn gàng, phần dưới (目) viết cân đối nằm vững chãi bên dưới, các nét ngang phải đều đặn để tổng thể không bị xiêu vẹo.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Mắt dùng để quan sát, giám sát công việc.)

Biểu thanh (声旁): 叔 (âm gốc: shū / dū)

Dùng con mắt (目) chăm chú quan sát mọi người như người chú (叔) đang đốc thúc công việc ở nhà.

  • 叔 thành phần biểu âm và gợi ý hình khối phía trên
  • 目 bộ thủ chỉ mắt, biểu thị hành động nhìn ngó, giám sát
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 督 kết hợp giữa chữ 叔 (âm đọc) và chữ 目 (mắt, quan sát), diễn tả ý nghĩa dùng đôi mắt để kiểm tra, quản lý cấp dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quan sát chăm chú, dần phát triển thành hành động kiểm tra, đốc thúc và chức vụ giám sát trong bộ máy hành chính.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, chức 'Tổng đốc' nắm quyền lực rất lớn về cả quân sự và dân sự tại các tỉnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đốc
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực cao của thanh điệu Hán ngữ khi chuyển đổi qua quy luật phát âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
독
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d- trong pinyin thường tương ứng với âm t- hoặc đ- trong tiếng Việt (督 ➔ Đốc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người chú (叔) mở to con mắt (目) để ĐỐC thúc mọi người làm việc không được lười biếng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
叔
shūchú (em trai của bố)Phonetic Core (声旁)
寂
jìsilent; solitary+ 宀 (mái nhà)
椒
jiāopepper+ 木 (cây cối)
淑
shū(bound form) (of women) gentle; kind; lovely; admirable; (used in given names)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
叔(shū)
Chữ 叔 thiếu bộ 目 (mắt) ở dưới.
Thử thách phản xạ
我们要严格[___]工程の进度。
Gợi ý: dū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía dưới là bộ 'biến thể khác' thay vì bộ 目 (mắt), dẫn đến viết sai số nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 督, hãy nhớ ngay nghĩa Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt từ 'giám sát' bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

督dūgiám sát, đốc thúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0