HanziGuru.睦 · mù
睦
mù[mu4]Thanh 4

Hòa thuận, thân thiện

EN: amicable · harmonious

HSK 7Hán Việt: Mục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hòa thuận, thân thiện

Hán Việt: Mục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) và phần bên phải (chữ Lục) cần được phân chia cân đối, bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng thoáng hơn.

Hòa thuận, hữu nghị, thân thiết

Làm cho hòa hợpKính trọng
Tính từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#quan hệ xã hội#tình cảm
Ví dụ thực tế
  • 和睦
    hémù
    Hòa thuận (giữa người với người)
  • 睦邻
    mùlín
    Láng giềng hữu nghị
/[mu⁵¹]/Thanh điệu: 51
睦
mùmu4
++
`(51)
=mù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“mụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mục
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (môi mũi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u (u tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi xuống dứt khoát như khi ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc lửng ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ou hoặc -ao nếu không chú ý âm môi húp tròn u.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém thẳng dứt khoát xuống đất như mệnh lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục) và phần bên phải (chữ Lục) cần được phân chia cân đối, bên trái hẹp hơn một chút, bên phải rộng thoáng hơn.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (Mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ ánh mắt, cái nhìn thiện cảm giữa người với người)

Biểu thanh (声旁): 坴 (âm gốc: mù)

Ánh mắt (目) nhìn nhau thân thiết, đất đai quê hương bằng phẳng yên bình (坴) tạo nên sự hòa thuận (睦).

  • 目 Mắt, ánh nhìn
  • 坴 Đất cao, thành phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mục (mắt) biểu thị tình cảm qua ánh mắt nhìn nhau và phần âm đọc chỉ thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về ánh mắt nhìn nhau hòa hợp, nay dùng rộng rãi để chỉ quan hệ ngoại giao, láng giềng hoặc gia đình hòa thuận.

  • Thường xuất hiện trong các thành ngữ chính trị hoặc văn học cổ như 'hòa mục' (和睦) hay 'mục lân' (睦邻).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mục
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc cụt trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là Mục.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボク, モク / Âm Kun: むつ-ぶ, むつ-じい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
목
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mục' tương ứng với âm đọc 'mù' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người nhìn nhau bằng ánh mắt (目) rất đỗi hiền hòa, cùng ngồi trên bãi đất (坴) thanh bình để xây dựng tình cảm hòa thuận (睦).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
坴
lùa clod of earth; landPhonetic Core (声旁)
燅
+ 炎 (hot)
逵
kuícrossroads; thoroughfare+ 辶 (bước đi)
陸
+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
陆(lù)
Chữ '陆' có bộ phụ/thổ (阝) chỉ đất liền, còn chữ '睦' có bộ mục (目) chỉ mắt nhìn hòa hợp.
Thử thách phản xạ
我们要与邻居保持[___]的关系。
Gợi ý: mù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 睦 với chữ 陆 do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 睦, hãy nhớ lại nghĩa 'hòa thuận' và phát âm mù (thanh 4).
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hòa thuận' (hémù) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

睦mùHòa thuận, thân thiện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0