giấu giếm, che giấu sự thật với ai đó
giữ kín không cho biếtlừa dối qua mắt
Động từTrung tính#hành vi#giao tiếp#tâm lý
瞞
mánman2
|++´(35)
=mán Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi mở ra khi phát âm âm mũi m.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vuốt thót lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một chữ thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương thanh trung gian tùy tốc độ nói.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ mang thanh 4 (màn) hoặc thanh ngang nếu người nói phát âm quá nhanh không rõ độ vút lên của thanh 2.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như đang đặt câu hỏi 'Hả?'.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Mịch bên trái hẹp và gọn, phần bên phải (chữ Môn) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối tổng thể không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống nhưng thay đổi phần cấu thành cho gọn gàng hơn.
Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt, nhìn ngó hoặc che mắt.)
Biểu thanh (声旁): 𠕁 (âm gốc: mán)
Lấy tay che mắt (bộ Mịch/Túi che phía trên kết hợp bộ Mục bên dưới) để che giấu sự thật không cho người khác thấy.
- 目 mắt, cái nhìn
- 眛 / 𠕁 yếu tố ngữ âm định hình âm đọc mán
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Mục (mắt) để chỉ hành động dùng vật che mắt hoặc làm cho mắt mờ đi không nhìn thấy rõ sự thật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là che mắt, che tầm nhìn đã phát triển thành nghĩa trừu tượng là giấu giếm thông tin, che đậy sự thật.
- Trong văn bản cổ, chữ này thường đi liền với các hành vi che giấu thông tin triều đình.
🇻🇳Âm Hán Việt
Man
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc thanh ngang tùy từ.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マン (man) / Âm Kun: 欺く (azamuku)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Chữ 'mán' trong tiếng Trung giữ nguyên vần và phụ âm đầu tương đối gần với âm Hán Việt 'Man'.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con mắt (目) để che đậy, giấu giếm (mán) mọi chuyện không cho ai biết.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
满mǎnđầy, mãn nguyện, trọn vẹn+ 氵 (nước)
瞒mángiấu giếm, che đậy+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
满(mǎn)
Chữ 瞒 có bộ Mịch/Mục liên quan đến mắt và che giấu, chữ 满 có bộ Thủy liên quan đến nước đầy.
慢(màn)
Chữ 慢 có bộ Tâm đứng (忄) chỉ cảm xúc, thái độ chậm chạp.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 有什麼事情彆[___]著大家。
Gợi ý: mán
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa các chữ đồng âm hoặc gần âm trong cùng họ vần -an như 满 (mǎn) và 慢 (màn).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 瞒, bạn nhớ tới nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mán' (giấu giếm) với bộ Mục ở bên trong?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0