HanziGuru.瞧 · qiáo
瞧
qiáo[qiao2]Thanh 2

nhìn, xem, khám bệnh

EN: to look at · to see · to see (a doctor)

HSK 5Hán Việt: Kiều
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhìn, xem, khám bệnh

Hán Việt: Kiều
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục 目) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Tiêu 焦) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải nhiều nét.

nhìn, xem

đi khám bác sĩthăm hỏi
Động từKhẩu ngữ#hành động#giác quan#y tế
Ví dụ thực tế
  • 你瞧这朵花多漂亮!
    Nǐ qiáo zhè duǒ huā duō piàoliang!
    Bạn xem bông hoa này đẹp làm sao!
  • 我明天去 瞧 医生。
    Wǒ míngtiān qù qiáo yīshēng.
    Ngày mai tôi đi khám bác sĩ.
/[t͡ɕʰi̯ɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
瞧
qiáoqiao2
++
´(35)
=qiáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên và ngạc cứng, khi phát âm đẩy mạnh luồng khí ra ngoài qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -ao kết hợp
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần -iao thực chất chứa âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ trung bình rồi vuốt vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao hoặc chuyển nhẹ tùy ngữ cảnh thoại nhanh, nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qiào hoặc các âm không bật hơi như jiáo do vần -iao rất dễ đọc lướt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc (35), mô phỏng sự ngạc nhiên khi nhìn thấy gì đó.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mục 目) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Tiêu 焦) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải nhiều nét.

Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)

Biểu ý (形旁): 目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt (nhìn, xem).)

Biểu thanh (声旁): 焦 (âm gốc: jiāo / qiáo)

Kết hợp giữa bộ Mục (con mắt) ở bên trái và chữ Tiêu (cháy, khô) ở bên phải. Dùng con mắt để nhìn chăm chú vào cái gì đó đang cháy rực.

  • 目 mắt (bộ thủ chỉ nghĩa)
  • 焦 tiêu (phần cấu âm biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, kết hợp bộ Mục để biểu thị hành động của mắt và phần âm đọc giúp định hình phát âm qiáo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng mắt nhìn ngắm, dần mở rộng sang ngữ nghĩa rộng hơn như thăm viếng, gặp gỡ hay đi khám bệnh trong khẩu ngữ hiện đại.

  • Chữ 瞧 chủ yếu xuất hiện nhiều trong văn phong khẩu ngữ, tiểu thuyết đời Minh Thanh, thay thế dần cho các từ cổ mang nghĩa nhìn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiều
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kiều' có vần -iều tương ứng khá gần với vần -iao trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CƠN MẮT (目) để QUAN SÁT mọi vật đang bị ĐỐT CHÁY rụi (焦) thành tro.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
焦
jiāocháy, khét, lo lắng, nôn nóngPhonetic Core (声旁)
蕉
qiáochuối+ 艹 (cỏ cây)
礁
jiāoĐá ngầm, bãi cạn+ 石 (đá sỏi)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
焦(jiāo)
Thiếu bộ mục 目 bên trái.
Thử thách phản xạ
快[___]那 L 边,有 飞 机!
Gợi ý: qiáo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 瞧 và chữ 看 (kàn). 瞧 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ thân mật, trong khi 看 dùng rộng rãi hơn ở cả văn viết và trang trọng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 瞧, nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'qiáo' (nhìn) sử dụng bộ Mục và chữ Tiêu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

瞧qiáonhìn, xem, khám bệnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0