Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bộ Mục bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần còn lại thuộc về bên phải, các nét ngang phải đều đặn và khít nhau để không bị loãng chữ.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để giảm bớt số nét phức tạp từ chữ phồn thể 矚.
1. Ý nghĩa
chăm chú nhìn, dõi theo
nhìn chăm chúhướng mắt tập trung vào một điểm
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#thị giác
Ví dụ thực tế
举世瞩目
jǔ shì zhǔ mù
cả thế giới dõi theo / thu hút sự chú ý của toàn thế giới
瞩目
zhǔ mù
chú ý nhìn, dõi mắt theo
2. Phát âm
/[ʈu³²¹]/Thanh điệu: 214
瞩
zhǔzhu3
|
++
ˇ(214)
=zhǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu nặng đi xuống rồi hất lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần u có thanh 4 nếu không giữ được độ cong của lưỡi ở phần khởi đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp một chút rồi hất vút lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bộ Mục bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần còn lại thuộc về bên phải, các nét ngang phải đều đặn và khít nhau để không bị loãng chữ.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để giảm bớt số nét phức tạp từ chữ phồn thể 矚.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, nhìn)
Biểu thanh (声旁):属 (âm gốc: zhǔ)
Bên trái là bộ Mục (mắt) chỉ hành động nhìn, bên phải là chữ Thuộc (属 - zhǔ) cung cấp âm đọc. Kết hợp lại tạo thành hành động dồn mắt nhìn chăm chú.
目 mắt, thị giác
属 chỉ âm đọc zhǔ và ý nghĩa liên quan đến tập trung, quy thuộc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 属 (zhǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp bộ Mục (con mắt) và chữ 属 (thuộc về, tập trung), biểu thị ánh mắt tập trung quy tụ vào một mục tiêu duy nhất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tập trung ánh mắt nhìn, ngày nay mở rộng dùng trong các từ ghép mang tính trừu tượng như thu hút sự chú ý, dõi theo thời đại.
Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa chỉ sự tập trung quan sát của quân đội hoặc triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chúc
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu hỏi hoặc dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: みる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촉
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chúc' biến đổi tương ứng với phụ âm đầu 'zh-' trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đôi **mắt** (**目**) **thuộc** (**属**) về ai mà khiến mọi người phải **dõi theo** (**瞩**) chăm chú đến vậy?