chăm chú nhìn, dõi theo
EN: to gaze at · to stare at
Tiếng Việt · chăm chú nhìn, dõi theo
chăm chú nhìn, dõi theo
- 举世瞩目jǔ shì zhǔ mùcả thế giới dõi theo / thu hút sự chú ý của toàn thế giới
- 瞩目zhǔ mùchú ý nhìn, dõi mắt theo
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bộ Mục bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần còn lại thuộc về bên phải, các nét ngang phải đều đặn và khít nhau để không bị loãng chữ.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để giảm bớt số nét phức tạp từ chữ phồn thể 矚.
Bộ thủ 目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁): 目 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, nhìn)
Biểu thanh (声旁): 属 (âm gốc: zhǔ)
Bên trái là bộ Mục (mắt) chỉ hành động nhìn, bên phải là chữ Thuộc (属 - zhǔ) cung cấp âm đọc. Kết hợp lại tạo thành hành động dồn mắt nhìn chăm chú.
- 目 mắt, thị giác
- 属 chỉ âm đọc zhǔ và ý nghĩa liên quan đến tập trung, quy thuộc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屬Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp bộ Mục (con mắt) và chữ 属 (thuộc về, tập trung), biểu thị ánh mắt tập trung quy tụ vào một mục tiêu duy nhất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tập trung ánh mắt nhìn, ngày nay mở rộng dùng trong các từ ghép mang tính trừu tượng như thu hút sự chú ý, dõi theo thời đại.
- Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa chỉ sự tập trung quan sát của quân đội hoặc triều đình.
Đôi **mắt** (**目**) **thuộc** (**属**) về ai mà khiến mọi người phải **dõi theo** (**瞩**) chăm chú đến vậy?
zhǔNhầm lẫn giữa chữ 瞩 (zhǔ) và chữ 属 (shǔ) do quên mất thành phần bộ Mục dùng để chỉ hành động nhìn.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.