HanziGuru.矣 · yǐ
矣
yǐ[yi3]Thanh 3

trợ từ cuối câu (cổ ngữ), tương tự như '了' trong tiếng Trung hiện đại

EN: classical final particle, similar to modern 了[le5]

HSK 7Hán Việt: hĩ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trợ từ cuối câu (cổ ngữ), tương tự như '了' trong tiếng Trung hiện đại

Hán Việt: hĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối, bên trái thường gọn gàng hơn, bên phải vươn dài nét mác hoặc nét gập để tạo sự vững chãi.

trợ từ đặt ở cuối câu trong văn cổ, biểu thị sự hoàn thành, cảm thán hoặc khẳng định

biểu thị ý nghĩa chắc chắn, quyết đoántương đương với từ 'rồi' hoặc 'thay' trong văn phong cổ
trợ từvăn phong cổ điểnNgữ tố ràng buộc#ngữ pháp#văn cổ#biểu cảm
Ví dụ thực tế
  • 大功 告成 矣。
    Dàgōng gàochéng yǐ.
    Đại công cáo thành rồi.
  • 此 3 之 謂 也 矣。
    Cǐ sān zhī wèi yě yǐ.
    Điều này chính là nói về ba điều đó vậy.
/[i²¹⁴]/Thanh điệu: 214
矣
yǐyi3
++
ˇ(214)
=yǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Nâng lưng lưỡi hướng vòm cứng rồi lướt mượt mà vào nguyên âm kế tiếp.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như âm i kéo dài
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu ở mức giọng trung bình, hạ xuống thấp rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các nguyên âm đơn mang thanh khác nếu người đọc phát âm quá nhanh không rõ đường nét lên xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V nhỏ rồi hướng lên cao, giống như cử chỉ gật đầu xác nhận nhẹ nhàng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối, bên trái thường gọn gàng hơn, bên phải vươn dài nét mác hoặc nét gập để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 矢 · Bộ Thỉ (mũi tên)

Biểu ý (形旁): 矢 (chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động phóng đi hoặc kết thúc nhanh như mũi tên)

Biểu thanh (声旁): 矣 (âm gốc: yi)

Bên trái là bộ 矢 (mũi tên), bên phải là nét móc gập tượng trưng cho việc mũi tên đã bay đi cắm vào đích, biểu thị sự việc đã hoàn tất.

  • 矢 mũi tên
  • ⺃ nét móc ngữ pháp kết thúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 矣 ban đầu được ghi nhận trong văn bản cổ Giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh mũi tên (矢) và một nét phụ trợ biểu thị hành động đã phóng xong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến mũi tên bắn đi, chữ dần được mượn làm trợ từ ngữ pháp biểu thị trạng thái hành động đã kết thúc hoặc hoàn thành trong văn cổ.

  • Là một trong những trợ từ ngữ pháp phổ biến nhất trong kinh điển Nho giáo và văn học cổ Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hĩ
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương đương với thanh 3 (đường cong xuống rồi lên) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Phát âm Hán-Việt 'hĩ' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'yǐ' của tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một mũi tên (矢) bay vút đi cắm phập vào đích, tiếng kêu 'Hĩ!' vang lên báo hiệu mọi việc đã hoàn thành xong xuôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
挨
āixếp theo thứ tự, sát gần+ 扌 (bàn tay)
唉
āithay, ơ hay (thán từ thở dài hoặc đáp lời)+ 口 (cái miệng)
埃
āiabbr. for Egypt 埃及[Ai1 ji2] or Ethiopia 埃塞俄比亞|埃塞俄比亚[Ai1 sai4 e2 bi3 ya4]; dust+ 土 (đất đai)
娭
āisee 娭姐[ai1 jie3], father's mother; granny (dialect)+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
候(hòu)
Chữ 候 có bộ nhân đứng bên trái, còn chữ 矣 có bộ thỉ (矢) bên trái.
Thử thách phản xạ
此 乃 命 也 [___]。
Gợi ý: yǐ
Lỗi hay gặp

Người học hiện đại hay nhầm lẫn dùng chữ 矣 trong văn nói hàng ngày, trong khi chữ này chỉ xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc thành ngữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '矣' trong văn cổ, bạn dịch nghĩa và xác định loại từ của nó như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết trợ từ cuối câu cổ biểu thị sự hoàn thành 'hĩ' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

矣yǐtrợ từ cuối câu (cổ ngữ), tương tự như '了' trong tiếng Trung hiện đại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0