HanziGuru.知 · zhī
知
zhī[zhi1]Thanh 1

biết, hiểu biết

EN: to know · to be aware

HSK 1Hán Việt: Tri
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · biết, hiểu biết

Hán Việt: Tri
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (矢) thon gọn, phần bên phải (口) nằm lùi về phía dưới một chút, tạo sự vững chãi.

biết, nắm rõ, hiểu biết

tri thức, kiến thứcnhận thức, ý thức được
Động từ / Danh từTrung lập (dùng phổ biến trong văn nói và văn viết)#nhận thức#tư duy#hoạt động trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 我知道这件事。
    Wǒ zhīdào zhè jiàn shì.
    Tôi biết việc này.
  • 知己知彼,百战不殆。
    Zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài.
    Biết mình biết người, trăm trận không nguy.
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
知
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở hẹp
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau âm uốn lưỡi (phát âm như âm ư rít trong cổ họng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao độ ở đỉnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc r (r uốn lưỡi) nếu không giữ chặt đầu lưỡi ở vị trí uốn ngược lại.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng một đường ngang cao trước ngực, biểu thị thanh 1 ngân đều không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (矢) thon gọn, phần bên phải (口) nằm lùi về phía dưới một chút, tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 矢 · Bộ Thỉ (cây tên, mũi tên)

Biểu ý (形旁): 口 (miệng, lời nói (lời nói phát ra từ sự hiểu biết))

Biểu thanh (声旁): 矢 (âm gốc: shi / zhi)

Bên trái là mũi tên (矢) bay cực nhanh và chuẩn xác, bên phải là cái miệng (口) nói ra. Kết hợp lại: miệng nói ra những điều sắc bén, nhanh nhạy và chính xác như mũi tên phóng đi nhờ có sự hiểu biết (biết).

  • 矢 Mũi tên (chỉ ý sắc bén, phương hướng)
  • 口 Cái miệng (chỉ lời nói, sự phát ngôn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 知 ban đầu trong Giáp cốt văn gồm bộ 矢 (mũi tên) và bộ 口 (cái miệng), biểu thị tiếng hô phóng tên hoặc khẩu lệnh sắc bén như mũi tên rời cung, sau dần mang nghĩa là nắm bắt, hay 'biết'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến hiệu lệnh, tiếng nói sắc sảo, chữ 'thỉ' kết hợp 'khẩu' mở rộng thành sự thấu hiểu, nhận thức và nắm bắt thông tin ('biết').

  • Trong tiếng Trung cổ, 知 và 智 (trí tuệ) từng có lúc dùng thay thế cho nhau trước khi chữ 智 được phân định rõ hơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tri
Thanh 1 tiếng Trung (zhī - ngang cao) tương ứng với thanh ngang hoặc sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (như từ Tri thức).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ (Chi) / Âm Kun: し.る (shi.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지 (Ji)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tri' giữ nguyên phụ âm đầu t/tr và vần i, tương ứng rất gần với âm đọc hiện đại zhī trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người bắn cung giỏi (矢) nhắm trúng đích, ngay lập tức miệng (口) thốt lên: 'Tôi biết (知) ngay mà!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
痴
chīkhờ dại, ngốc nghếch, si mê+ 疒 (bệnh tật)
椥
zhīused in 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1]+ 木 (cây cối)
蜘
zhīused in 蜘蛛[zhi1 zhu1]+ 虫 (côn trùng)
踟
chíused in 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
和(hé)
Chữ 和 có bộ Hòa (禾) bên trái (lúa gạo), còn 知 có bộ Thỉ (矢) bên trái (mũi tên).
Thử thách phản xạ
我不[___]他去哪里了。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ Thỉ (矢) bên trái với bộ Hòa (禾) hoặc đọc sai thành thanh 3 do tưởng nhầm với chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '知', hãy đọc ra Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'biết' trong tiếng Trung bằng một chữ đơn, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

知zhībiết, hiểu biết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0