HanziGuru.研 · yán
研
yán[yan2]Thanh 2

nghiên cứu, mài

EN: to grind · study · research

HSK 4Hán Việt: Nghiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghiên cứu, mài

Hán Việt: Nghiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ khai 开) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối giữa nét ngang của bộ khai và các nét bên trái để không bị lệch.

nghiên cứu, tìm hiểu sâu

mài cho mịnnghiền ngẫm
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung tínhNgữ tố ràng buộc#khoa học#hành động#trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 研究
    yán jiū
    nghiên cứu
  • 研讨
    yán tǎo
    nghiên thảo, bàn bạc sâu
/[i̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
研
yányan2
++
´(35)
=yán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dán”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ian phát âm lướt nhẹ i-ên [jɛn]; dán tiếng Việt nguyên âm a mở rộng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nghiên
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có hướng đi lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng trước, thanh này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên dấu sắc chủ đạo.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ian nhưng không có phụ âm đầu rõ rệt (âm đầu y- đóng vai trò là bán nguyên âm i).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ dưới lên trên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thạch 石) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ khai 开) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối giữa nét ngang của bộ khai và các nét bên trái để không bị lệch.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ chất liệu hoặc công cụ bằng đá (hòn đá mài mực))

Biểu thanh (声旁): 开 (âm gốc: kai / yan (mượn âm gợi vần))

Dùng cục đá (石) để mài (开 mở, xé, mài giũa) cho đồ vật trở nên sắc bén và mịn màng.

  • 石 Đá, cối đá
  • 开 Mở, tách ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thạch (đá) biểu thị hành động mài trên đá và bộ Khai biểu thị âm đọc, diễn tả việc dùng đá mài các vật dụng hoặc mài mực chữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mài đá', 'nghiền nát' phát triển thành 'mài giũa kiến thức', 'suy ngẫm sâu xa' và cuối cùng là 'nghiên cứu khoa học' hiện đại.

  • Thời xưa, mực tàu phải được mài trên nghiên mực bằng đá trước khi viết, gắn liền với hình ảnh học tập của sĩ tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghiên
Thanh 2 (dấu sắc yán) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm theo Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: みが.く (migaku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm n-/ng- trong Âm Hán Việt (như yán ➔ Nghiên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng hòn **đá** (**石**) **mở** (**开**) rộng tầm mắt bằng cách **nghiên cứu** ngày đêm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
开
kāimở, bật, khởi độngPhonetic Core (声旁)
岍
qiānname of a mountain+ 山 (núi)
汧
qiānname of a river flowing through Gansu to Shaanxi Province; marsh+ 氵 (nước)
笄
jī15 years old; hairpin for bun+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
形(xíng)
Chữ 形 có bộ sam (彡) bên phải chỉ hình dáng, còn chữ 研 có bộ khai (开) chỉ việc mài nghiên cứu.
Thử thách phản xạ
我们要认真[___]这个问题。
Gợi ý: yán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thạch (石) bên trái với bộ thổ (土) hoặc viết sai phần bên phải thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 研, hãy đọc lại âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'nghiên cứu' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

研yánnghiên cứu, mài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0