HanziGuru.础 · chǔ
础
chǔ[chu3]Thanh 3

nền móng

EN: foundation · base

HSK 3Hán Việt: Sở
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nền móng

Hán Việt: Sở
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thạch (đá) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ sở chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét phải được bố trí gọn gàng, không vượt quá chiều cao của phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礎 được giản thể hóa thành 础, trong đó phần bên phải từ 歭 hoặc các biến thể phức tạp được đơn giản hóa thành 主 để viết nhanh và gọn hơn.

Nền móng, chân cột, cơ sở

Nền tảng vững chắc cho một sự việc hoặc công trìnhGốc rễ, nền móng ban đầu
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#trừu tượng#xây dựng
Ví dụ thực tế
  • 基础
    jīchǔ
    Nền tảng, cơ sở
  • 打 基础
    dǎ jīchǔ
    Đặt nền móng
/[t͡ʂʰu³²¹]/Thanh điệu: 214
础
chǔchu3
++
ˇ(214)
=chǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong sát ngạc cứng, luồng hơi tống ra mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi lên xuống 214)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng trước, thanh 3 sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc trong tiếng Việt).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần u khác nếu không uốn lưỡi rõ ràng ở phần thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (214), giống như nhịp điệu của thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thạch (đá) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ sở chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét phải được bố trí gọn gàng, không vượt quá chiều cao của phần bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礎 được giản thể hóa thành 础, trong đó phần bên phải từ 歭 hoặc các biến thể phức tạp được đơn giản hóa thành 主 để viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (Đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ chất liệu làm nền móng là bằng đá vững chắc.)

Biểu thanh (声旁): 楚 (âm gốc: chǔ)

Dùng những hòn đá (石) lớn làm nền móng vững chắc cho vương quốc Sở (楚) hoặc cho ngôi nhà kiên cố.

  • 石 Đá, vật liệu xây dựng
  • 楚 Chỉ âm đọc (chǔ) và ý nghĩa liên quan đến sự rõ ràng, bền vững
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 礎 kết hợp giữa bộ thạch (chỉ vật liệu đá tảng làm móng nhà) và phần âm đọc 楚, biểu thị những viên đá tảng kê chân cột trong kiến trúc cổ truyền Trung Hoa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hòn đá tảng kê chân cột nhà', dần mở rộng ra để chỉ nền móng nói chung và trong tiếng hiện đại thường dùng trong từ ghép '基础' (nền tảng, cơ sở).

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, những viên đá tảng (础) đóng vai trò cực kỳ quan trọng để giữ cho cột gỗ không bị mục nát bởi độ ẩm từ mặt đất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sở
Thanh 3 trong tiếng Trung có ngữ điệu trầm rồi bổng (214), tương đồng với độ trũng và đi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: 礎
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sở' tương ứng với âm đọc pinyin 'chǔ' trong tiếng phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để xây dựng một tòa nhà kiên cố, người ta dùng những hòn đá tảng lớn (石) làm nền móng (础) giống như vương triều nước Sở (楚) xây nền đắp móng vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
出
chūđi ra, xuất hiệnPhonetic Core (声旁)
屈
qūuốn cong, khuất phục, oan ức+ 尸 (thân xác)
拙
zhuōawkward; clumsy+ 扌 (bàn tay)
咄
duō(old)(interjection expressing disapproval, commiseration etc) tut!; Taiwan pr. [duo4]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
楚(chǔ)
Chữ 楚 thiếu bộ thạch (石) ở bên trái, thường dùng với nghĩa cây cối hoặc tên nước Sở, rõ ràng.
Thử thách phản xạ
我们要打好学习语言的[___]。
Gợi ý: chǔ
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải của chữ 础 thành các bộ khác hoặc quên mất bộ thạch (石) bên trái khi viết chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '础' trong từ '基础', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nền móng' (jīchǔ) bằng chữ Hán với chữ '础'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

础chǔnền móng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0