Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thạch (đá) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ sở chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét phải được bố trí gọn gàng, không vượt quá chiều cao của phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礎 được giản thể hóa thành 础, trong đó phần bên phải từ 歭 hoặc các biến thể phức tạp được đơn giản hóa thành 主 để viết nhanh và gọn hơn.
1. Ý nghĩa
Nền móng, chân cột, cơ sở
Nền tảng vững chắc cho một sự việc hoặc công trìnhGốc rễ, nền móng ban đầu
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng trước, thanh 3 sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc trong tiếng Việt).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần u khác nếu không uốn lưỡi rõ ràng ở phần thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (214), giống như nhịp điệu của thanh hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thạch (đá) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là bộ sở chiếm 2/3 không gian còn lại; các nét phải được bố trí gọn gàng, không vượt quá chiều cao của phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 礎 được giản thể hóa thành 础, trong đó phần bên phải từ 歭 hoặc các biến thể phức tạp được đơn giản hóa thành 主 để viết nhanh và gọn hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ石 · Bộ Thạch (Đá)
Biểu ý (形旁):石 (Chỉ chất liệu làm nền móng là bằng đá vững chắc.)
Biểu thanh (声旁):楚 (âm gốc: chǔ)
Dùng những hòn đá (石) lớn làm nền móng vững chắc cho vương quốc Sở (楚) hoặc cho ngôi nhà kiên cố.
石 Đá, vật liệu xây dựng
楚 Chỉ âm đọc (chǔ) và ý nghĩa liên quan đến sự rõ ràng, bền vững
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 楚 (chǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 礎 kết hợp giữa bộ thạch (chỉ vật liệu đá tảng làm móng nhà) và phần âm đọc 楚, biểu thị những viên đá tảng kê chân cột trong kiến trúc cổ truyền Trung Hoa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hòn đá tảng kê chân cột nhà', dần mở rộng ra để chỉ nền móng nói chung và trong tiếng hiện đại thường dùng trong từ ghép '基础' (nền tảng, cơ sở).
Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, những viên đá tảng (础) đóng vai trò cực kỳ quan trọng để giữ cho cột gỗ không bị mục nát bởi độ ẩm từ mặt đất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sở
Thanh 3 trong tiếng Trung có ngữ điệu trầm rồi bổng (214), tương đồng với độ trũng và đi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: 礎
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sở' tương ứng với âm đọc pinyin 'chǔ' trong tiếng phổ thông hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để xây dựng một tòa nhà kiên cố, người ta dùng những hòn đá tảng lớn (石) làm nền móng (础) giống như vương triều nước Sở (楚) xây nền đắp móng vững chắc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
楚
chǔrõ ràng, mạch lạc; nước Sở; họ SởPhonetic Core (声旁)