HanziGuru.硬 · yìng
硬
yìng[ying4]Thanh 4

cứng

EN: hard; stiff; solid · (fig.) strong; firm · resolutely; uncompromisingly

HSK 5Hán Việt: Ngạnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứng

Hán Việt: Ngạnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải (chữ Can 更) chiếm 55%. Cần chú ý khoảng cách để chữ không bị tách rời.

cứng, rắn chắc

cứng rắn, kiên định (nghĩa bóng)kiên quyết, không nhượng bộgượng gạo, cố sứcchất lượng tốt, có năng lực
Tính từ / Trạng từTrung lập#tính chất vật lý#tính cách#chất lượng
Ví dụ thực tế
  • 这块石头很硬。
    Zhè kuài shítou hěn yìng.
    Hòn đá này rất cứng.
  • 态度很硬
    tàidù hěn yìng
    thái độ rất kiên quyết
/[iŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
硬
yìngying4
++
`(51)
=yìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng dưới khi bắt đầu.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ vực cao (5) và rơi thẳng xuống vực sâu (1) một cách dứt khoát, tương tự như dấu sắc đọc ngắn, mạnh và sắc lạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh tốc độ nói, nhưng cơ bản vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -in hoặc -ian nếu người nói phát âm không chuẩn phần mũi ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thạch 石) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải (chữ Can 更) chiếm 55%. Cần chú ý khoảng cách để chữ không bị tách rời.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ tính chất vật liệu rắn chắc như đá)

Biểu thanh (声旁): 更 (âm gốc: gēng / yìng)

Bên trái là hòn đá (石), bên phải là sự thay đổi, đổi mới (更). Khi đá trải qua sự tôi luyện thay đổi, nó trở nên vô cùng cứng cáp.

  • 石 Hòn đá, biểu thị sự rắn chắc
  • 更 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh hòn đá (石) biểu thị nghĩa gốc và âm đọc từ chữ 更.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'đá cứng', dần mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như kiên định, tính cách cứng rắn và chất lượng tốt.

  • Được dùng từ rất sớm trong văn cổ để chỉ các vật liệu chịu lực tốt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngạnh
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt (tuy nhiên Âm Hán Việt 'ngạnh' mang thanh nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョウ (gyō) / コウ (kō) / Âm Kun: かた.い (kata.i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Vần -ing trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -inh trong Âm Hán Việt (Ngạnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Viên đá (石) được thay đổi (更) cấu trúc qua ngọn lửa lớn để trở thành một thanh kim loại vô cùng cứng (硬).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
更
gēngthay đổi, canh (canh giờ)Phonetic Core (声旁)
哽
gěngto choke with emotion; to choke on a piece of food+ 口 (cái miệng)
埂
gěngstrip of high ground; low earth dyke separating fields+ 土 (đất đai)
梗
gěngbranch; stem+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
便(biàn)
Chữ 便 dùng bộ Nhân (亻) chỉ con người/sự tiện lợi, còn chữ 硬 dùng bộ Thạch (石) chỉ đá cứng.
Thử thách phản xạ
这张桌子是用 [___] 木头做的。
Gợi ý: yìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thạch (石) bên trái và bộ Khẩu (口) hoặc các bộ khác khi viết phần thủ công bên trái chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 硬, hãy đọc phát âm chuẩn kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cứng' trong tiếng Trung, và bộ thủ nào thể hiện tính chất của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

硬yìngcứng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0