HanziGuru.磋 · cuō
磋
cuō[cuo1]Thanh 1

mài giũa, bàn bạc

EN: (old) to polish bones, horns, ivory etc into tools · (bound form) to deliberate; to consult

HSK 7Hán Việt: Xoa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mài giũa, bàn bạc

Hán Việt: Xoa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Qua (戈) chiếm 60%. Cần căn chỉnh hai phần hài hòa, không để bên phải quá nặng làm chữ bị nghiêng.

mài giũa (xương, sừng, ngà voi thành dụng cụ)

bàn bạctrao đổi ý kiến
Động từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#thủ công#suy ngẫm#hành động
Ví dụ thực tế
  • 切磋
    qiē cuō
    cắt giũa, học hỏi lẫn nhau, trau dồi (đạo đức, học vấn)
  • 反复 磋 商
    fǎn fù cuō shāng
    bàn bạc, thương lượng đi thương lượng lại nhiều lần
/[tsʰuo˥˥]/Thanh điệu: 55
磋
cuōcuo1
++
¯(55)
=cuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng ở mức cao và kéo dài đều không đứt quãng.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, không đổi giọng; chỉ biến đổi nhẹ khi đi vào các chuỗi ngữ điệu nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (chú) hoặc s do chưa kiểm soát được độ bật hơi mạnh của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và đều đặn giống như vạch một đường thẳng trên bảng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thạch (石) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Qua (戈) chiếm 60%. Cần căn chỉnh hai phần hài hòa, không để bên phải quá nặng làm chữ bị nghiêng.

Bộ thủ 石 · Bộ Thạch (đá)

Biểu ý (形旁): 石 (Chỉ chất liệu cứng (đá, ngà, xương) cần dùng đá mài giũa)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: cuō)

Dùng viên đá (石) cứng cáp để mài giũa các vật dụng quý, tượng trưng cho việc rèn giũa kỹ năng hoặc bàn bạc kỹ lưỡng.

  • 石 Đá (thể hiện chất liệu mài)
  • 𠂤 Thành phần biểu âm cho âm cuō
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thạch (đá) để chỉ hành động mài nhẵn và phần bên phải cung cấp âm đọc. Ban đầu chỉ hành động dùng đá mài các vật liệu cứng như xương, sừng thành công cụ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa vật lý là mài giũa xương cốt, ngữ nghĩa mở rộng thành mài giũa tư tưởng, trao đổi và bàn bạc học hỏi lẫn nhau (như trong '切磋').

  • Trong Kinh Thi có câu 'như thiết như thoa, như trác như mạc', ví việc tu dưỡng đạo đức giống như mài giũa ngọc ngà.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xoa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, không dấu hoặc sắc nhẹ trong tiếng Việt nhưng kéo dài đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: たく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Âm đầu c- trong Pinyin thường tương ứng với âm x- hoặc tr- trong tiếng Việt qua quy luật biến âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang một viên **đá** (石) cứng để **xoa** bóp và **mài giũa** chiếc sừng động vật cho thật sắc bén, giống như việc ta đang cùng bạn bè bàn bạc, trau dồi kiến thức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
差
chākhác biệt, kém, sai lệchPhonetic Core (声旁)
搓
cuōxoa, vò, cuộn tròn bằng tay hoặc ngón tay+ 扌 (bàn tay)
嗟
jiēsigh; also pr. [jue1]+ 口 (cái miệng)
嵯
cuólofty (as of mountain)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
蹉(cuō)
磋 dùng bộ Thạch (石) liên quan đến đá mài đồ vật; 蹉 dùng bộ Túc (足) liên quan đến chân và bước đi vấp váp.
Thử thách phản xạ
我们 需要 就 这个 方案 进行 深入 的 [___] 商。
Gợi ý: cuō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 磋 với chữ 切 (trong 切磋) hoặc viết sai phần bên phải do cấu trúc nhiều nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 磋, hãy đọc lại âm Pinyin và nêu nghĩa Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động bàn bạc kỹ lưỡng hoặc mài giũa, bạn viết chữ Trung Quốc nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

磋cuōmài giũa, bàn bạc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0